Số liệu thống kê, nhận định AL FUJAIRAH gặp AL SHABAB (UAE)
VĐQG UAE, vòng 10
Al Fujairah
FT
3 - 2
(3-2)
Al Shabab (UAE)
- Thống kê Al Fujairah đấu với Al Shabab (UAE)
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Al Fujairah gặp Al Shabab (UAE)
Al Fujairah
40%
Hòa
20%
Al Shabab (UAE)
40%
| 02/04 | Al Shabab (UAE) | 3 - 2 | Al Fujairah |
| 18/12 | Al Fujairah | 3 - 2 | Al Shabab (UAE) |
| 02/02 | Al Fujairah | 0 - 0 | Al Shabab (UAE) |
| 27/09 | Al Shabab (UAE) | 5 - 1 | Al Fujairah |
| 26/05 | Al Shabab (UAE) | 1 - 3 | Al Fujairah |
- PHONG ĐỘ AL FUJAIRAH
| 01/02 | Al Fujairah | 1 - 2 | Al Wasl |
| 05/12 | Al Fujairah | 1 - 1 | Hatta |
| 15/05 | Al Fujairah | 1 - 4 | Al Wahda(UAE) |
| 12/05 | Al Fujairah | 1 - 2 | Ajman |
| 08/05 | Khorfakkan | 0 - 0 | Al Fujairah |
- PHONG ĐỘ AL SHABAB (UAE)1
| 12/03 | Al Shabab (UAE) | 5 - 1 | Ittihad Kalba |
| 08/03 | Al Shabab (UAE) | 1 - 1 | Al Wahda(UAE) |
| 26/02 | Al Wasl | 1 - 1 | Al Shabab (UAE) |
| 21/02 | Al Dhafra | 0 - 5 | Al Shabab (UAE) |
| 16/02 | Al Ahli Jeddah | 4 - 3 | Al Shabab (UAE) |
Nhận định, soi kèo Al Fujairah vs Al Shabab (UAE)
Châu Á: 0.89*1 1/4 : 0*0.95
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SHAUAE khi thắng 5/9 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: SHAUAE
Tài xỉu: 0.95*3*0.87
3/5 trận gần đây của FUJAI có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của SHAUAE cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Al Fujairah gặp Al Shabab (UAE)
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Al Shabab (UAE) | 19 | 14 | 4 | 1 | 44 | 7 | 46 |
| 2. | Al Ain | 18 | 13 | 5 | 0 | 38 | 16 | 44 |
| 3. | Al Wahda(UAE) | 18 | 9 | 7 | 2 | 29 | 15 | 34 |
| 4. | Al Jazira | 19 | 10 | 4 | 5 | 30 | 17 | 34 |
| 5. | Al Wasl | 18 | 8 | 6 | 4 | 21 | 18 | 30 |
| 6. | Al Nasr (UAE) | 19 | 6 | 8 | 5 | 24 | 24 | 26 |
| 7. | Ajman | 19 | 7 | 2 | 10 | 19 | 25 | 23 |
| 8. | Khorfakkan | 19 | 5 | 5 | 9 | 26 | 33 | 20 |
| 9. | Al Sharjah | 19 | 6 | 2 | 11 | 27 | 35 | 20 |
| 10. | Ittihad Kalba | 19 | 5 | 5 | 9 | 20 | 33 | 20 |
| 11. | Al Dhafra | 19 | 5 | 3 | 11 | 25 | 39 | 18 |
| 12. | Baniyas | 18 | 5 | 2 | 11 | 18 | 30 | 17 |
| 13. | Bataeh SC | 19 | 4 | 4 | 11 | 18 | 28 | 16 |
| 14. | Dubba Al Fujairah | 19 | 3 | 5 | 11 | 17 | 36 | 14 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG UAE
BÌNH LUẬN:

