Số liệu thống kê, nhận định ALB. NIIGATA (JPN) gặp YOKOHAMA FM
VĐQG Nhật Bản, vòng 20
Alb. Niigata (JPN)
FT
1 - 0
(0-0)
Yokohama FM
- Thống kê Alb. Niigata (JPN) đấu với Yokohama FM
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Alb. Niigata (JPN) gặp Yokohama FM
Alb. Niigata (JPN)
40%
Hòa
60%
Yokohama FM
0%
| 15/06 | Alb. Niigata (JPN) | 1 - 0 | Yokohama FM |
| 15/02 | Yokohama FM | 1 - 1 | Alb. Niigata (JPN) |
| 18/10 | Yokohama FM | 0 - 0 | Alb. Niigata (JPN) |
| 15/05 | Alb. Niigata (JPN) | 3 - 1 | Yokohama FM |
| 24/11 | Yokohama FM | 0 - 0 | Alb. Niigata (JPN) |
- PHONG ĐỘ ALB. NIIGATA (JPN)
| 04/04 | Alb. Niigata (JPN) | 0 - 0 | Zweigen Kan. |
| 29/03 | FC Osaka | 0 - 0 | Alb. Niigata (JPN) |
| 20/03 | Alb. Niigata (JPN) | 2 - 3 | Kataller Toyama |
| 14/03 | Nara Club | 0 - 0 | Alb. Niigata (JPN) |
| 07/03 | Alb. Niigata (JPN) | 2 - 2 | Kochi United SC |
- PHONG ĐỘ YOKOHAMA FM1
| 22/03 | Kawasaki Fro. | 0 - 5 | Yokohama FM |
| 18/03 | Mito Hollyhock | 1 - 0 | Yokohama FM |
| 14/03 | Yokohama FM | 2 - 0 | JEF United Chiba |
| 07/03 | FC Tokyo | 3 - 0 | Yokohama FM |
| 28/02 | Yokohama FM | 3 - 2 | Tokyo Verdy |
Nhận định, soi kèo Alb. Niigata (JPN) vs Yokohama FM
Châu Á: 0.94*0 : 0*0.94
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên YOMA khi thắng 13/24 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: YOMA
Tài xỉu: 0.92*2 3/4*0.96
3/5 trận gần đây của NII có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của YOMA cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Alb. Niigata (JPN) gặp Yokohama FM
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| Bảng East | |||||||||||||||||||
| 1. | Kashima Antlers | 9 | 7 | 2 | 0 | 16 | 5 | 23 | |||||||||||
| 2. | FC Tokyo | 9 | 4 | 4 | 1 | 13 | 7 | 16 | |||||||||||
| 3. | Machida Zelvia | 9 | 4 | 3 | 2 | 13 | 15 | 15 | |||||||||||
| 4. | Urawa Red | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 | 8 | 11 | |||||||||||
| 5. | Tokyo Verdy | 9 | 3 | 2 | 4 | 12 | 14 | 11 | |||||||||||
| 6. | Yokohama FM | 8 | 3 | 0 | 5 | 12 | 12 | 9 | |||||||||||
| 7. | Kawasaki Fro. | 8 | 2 | 3 | 3 | 11 | 14 | 9 | |||||||||||
| 8. | JEF United Chiba | 9 | 2 | 2 | 5 | 9 | 14 | 8 | |||||||||||
| 9. | Mito Hollyhock | 9 | 1 | 5 | 3 | 9 | 15 | 8 | |||||||||||
| 10. | Kashiwa Reysol | 8 | 2 | 1 | 5 | 11 | 13 | 7 | |||||||||||
| Bảng West | |||||||||||||||||||
| 1. | Vissel Kobe | 9 | 5 | 3 | 1 | 15 | 7 | 18 | |||||||||||
| 2. | Nagoya Grampus | 9 | 4 | 3 | 2 | 14 | 10 | 15 | |||||||||||
| 3. | Gamba Osaka | 9 | 3 | 5 | 1 | 13 | 11 | 14 | |||||||||||
| 4. | Kyoto Sanga | 9 | 3 | 3 | 3 | 10 | 10 | 12 | |||||||||||
| 5. | V-Varen Nagasaki | 8 | 4 | 0 | 4 | 10 | 11 | 12 | |||||||||||
| 6. | Shimizu S-Pulse | 9 | 2 | 5 | 2 | 9 | 9 | 11 | |||||||||||
| 7. | Sanf Hiroshima | 8 | 3 | 1 | 4 | 12 | 12 | 10 | |||||||||||
| 8. | Okayama | 8 | 2 | 4 | 2 | 8 | 8 | 10 | |||||||||||
| 9. | Cerezo Osaka | 9 | 2 | 3 | 4 | 7 | 10 | 9 | |||||||||||
| 10. | Avispa Fukuoka | 8 | 0 | 3 | 5 | 6 | 16 | 3 | |||||||||||
LỊCH THI ĐẤU VĐQG NHẬT BẢN
BÌNH LUẬN:

