Số liệu thống kê, nhận định APOLLON LIMASSOL gặp ETHNIKOS ACHNAS
VĐQG Síp, vòng Play Off 4
Apollon Limassol
FT
2 - 2
(2-2)
Ethnikos Achnas
- Thống kê Apollon Limassol đấu với Ethnikos Achnas
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Apollon Limassol gặp Ethnikos Achnas
Apollon Limassol
60%
Hòa
40%
Ethnikos Achnas
0%
- PHONG ĐỘ APOLLON LIMASSOL
| 22/03 | Pafos FC | 1 - 1 | Apollon Limassol |
| 15/03 | Anorthosis | 1 - 1 | Apollon Limassol |
| 08/03 | Apollon Limassol | 2 - 1 | AEL Limassol |
| 03/03 | Omonia Nicosia | 1 - 1 | Apollon Limassol |
| 21/02 | Apollon Limassol | 1 - 0 | Ethnikos Achnas |
- PHONG ĐỘ ETHNIKOS ACHNAS1
| 22/03 | AEL Limassol | 1 - 1 | Ethnikos Achnas |
| 17/03 | Ethnikos Achnas | 0 - 2 | AEK Larnaca |
| 07/03 | Olympiakos Nic. | 2 - 1 | Ethnikos Achnas |
| 28/02 | Ethnikos Achnas | 0 - 1 | Omonia Aradippou |
| 21/02 | Apollon Limassol | 1 - 0 | Ethnikos Achnas |
Nhận định, soi kèo Apollon Limassol vs Ethnikos Achnas
Châu Á: 0.84*0 : 3/4*0.98
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên APOL khi thắng 14/23 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: APOL
Tài xỉu: 0.94*2 3/4*0.86
3/5 trận gần đây của APOL có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của ACHN cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Apollon Limassol gặp Ethnikos Achnas
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Omonia Nicosia | 25 | 18 | 4 | 3 | 62 | 17 | 58 |
| 2. | AEK Larnaca | 25 | 16 | 5 | 4 | 49 | 21 | 53 |
| 3. | Apollon Limassol | 26 | 16 | 5 | 5 | 36 | 22 | 53 |
| 4. | Pafos FC | 25 | 15 | 3 | 7 | 50 | 24 | 48 |
| 5. | Apoel FC | 26 | 13 | 6 | 7 | 45 | 27 | 45 |
| 6. | Aris Limassol | 26 | 12 | 7 | 7 | 48 | 26 | 43 |
| 7. | Omonia Aradippou | 26 | 10 | 4 | 12 | 23 | 31 | 34 |
| 8. | AEL Limassol | 26 | 10 | 3 | 13 | 31 | 38 | 33 |
| 9. | Anorthosis | 26 | 7 | 11 | 8 | 23 | 33 | 32 |
| 10. | Digenis Ypsonas | 26 | 8 | 4 | 14 | 26 | 36 | 28 |
| 11. | Olympiakos Nic. | 26 | 6 | 10 | 10 | 22 | 37 | 28 |
| 12. | Akritas | 26 | 7 | 5 | 14 | 23 | 48 | 26 |
| 13. | Ethnikos Achnas | 26 | 7 | 2 | 17 | 25 | 44 | 23 |
| 14. | EN Paralimni | 25 | 0 | 1 | 24 | 5 | 64 | 1 |
BÌNH LUẬN:

