Số liệu thống kê, nhận định ARDA KARDZHALI gặp BOTEV VRATSA
VĐQG Bulgaria, vòng 15
Arda Kardzhali
FT
2 - 0
(1-0)
Botev Vratsa
- Thống kê Arda Kardzhali đấu với Botev Vratsa
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Arda Kardzhali gặp Botev Vratsa
Arda Kardzhali
40%
Hòa
0%
Botev Vratsa
60%
| 07/03 | Botev Vratsa | 1 - 0 | Arda Kardzhali |
| 11/02 | Botev Vratsa | 2 - 3 | Arda Kardzhali |
| 28/09 | Arda Kardzhali | 0 - 2 | Botev Vratsa |
| 19/04 | Botev Vratsa | 3 - 1 | Arda Kardzhali |
| 08/11 | Arda Kardzhali | 2 - 0 | Botev Vratsa |
- PHONG ĐỘ ARDA KARDZHALI
| 18/08 | Arda Kardzhali | 3 - 1 | Lok. Sofia |
| 09/08 | Dunav Ruse | 0 - 2 | Arda Kardzhali |
| 01/08 | CSKA 1948 Sofia | 2 - 1 | Arda Kardzhali |
| 25/07 | Arda Kardzhali | 1 - 0 | Slavia Sofia |
| 18/07 | Septemvri Sofia | 1 - 1 | Arda Kardzhali |
- PHONG ĐỘ BOTEV VRATSA1
| 24/08 | Botev Vratsa | 1 - 0 | Botev Plovdiv |
| 16/08 | Cska Sofia | 5 - 0 | Botev Vratsa |
| 10/08 | Botev Vratsa | 0 - 3 | Slavia Sofia |
| 02/08 | Ludogorets | 2 - 1 | Botev Vratsa |
| 25/07 | CSKA 1948 Sofia | 2 - 1 | Botev Vratsa |
Nhận định, soi kèo Arda Kardzhali vs Botev Vratsa
Châu Á: 0.78*0 : 3/4*-0.94
ARKAR đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, BVRA thi đấu thiếu ổn định: thua 2/4 trận vừa qua.Dự đoán: ARKAR
Tài xỉu: 0.96*2 1/4*0.86
3/5 trận gần đây của ARKAR có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Arda Kardzhali gặp Botev Vratsa
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Ludogorets | 6 | 5 | 1 | 0 | 11 | 4 | 16 |
| 2. | Levski Sofia | 5 | 5 | 0 | 0 | 15 | 2 | 15 |
| 3. | Cska Sofia | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 | 3 | 13 |
| 4. | CSKA 1948 Sofia | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 7 | 13 |
| 5. | Arda Kardzhali | 5 | 3 | 1 | 1 | 8 | 4 | 10 |
| 6. | Septemvri Sofia | 7 | 2 | 2 | 3 | 5 | 10 | 8 |
| 7. | Slavia Sofia | 6 | 1 | 4 | 1 | 6 | 4 | 7 |
| 8. | Botev Plovdiv | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 | 9 | 7 |
| 9. | Spartak Varna | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 12 | 7 |
| 10. | Botev Vratsa | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 13 | 4 |
| 11. | Lok. Plovdiv | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 | 7 | 3 |
| 12. | Dunav Ruse | 5 | 1 | 0 | 4 | 4 | 9 | 3 |
| 13. | Lok. Sofia | 5 | 0 | 2 | 3 | 5 | 10 | 2 |
| 14. | Cherno More | 5 | 0 | 1 | 4 | 4 | 12 | 1 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG BULGARIA
BÌNH LUẬN:

