Số liệu thống kê, nhận định AVENIDA/RS gặp JUVENTUDE/RS
Brazil Gaucho, vòng 5
Avenida/RS
FT
2 - 2
(0-1)
Juventude/RS
- Thống kê Avenida/RS đấu với Juventude/RS
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 1 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Avenida/RS gặp Juventude/RS
Avenida/RS
0%
Hòa
40%
Juventude/RS
60%
| 13/02 | Avenida/RS | 1 - 1 | Juventude/RS |
| 08/02 | Juventude/RS | 3 - 1 | Avenida/RS |
| 03/02 | Juventude/RS | 1 - 0 | Avenida/RS |
| 21/03 | Juventude/RS | 1 - 0 | Avenida/RS |
| 06/02 | Avenida/RS | 2 - 2 | Juventude/RS |
- PHONG ĐỘ AVENIDA/RS
| 25/01 | Avenida/RS | 1 - 1 | Novo Hamburgo/RS |
| 22/01 | Avenida/RS | 3 - 0 | Ypiranga/RS |
| 19/01 | Monsoon FC/RS | 0 - 0 | Avenida/RS |
| 15/01 | Caxias/RS | 3 - 0 | Avenida/RS |
| 11/01 | Avenida/RS | 0 - 4 | Gremio/RS |
- PHONG ĐỘ JUVENTUDE/RS1
| 26/01 | Juventude/RS | 3 - 0 | Monsoon FC/RS |
| 23/01 | Juventude/RS | 1 - 0 | Caxias/RS |
| 15/01 | Novo Hamburgo/RS | 1 - 1 | Juventude/RS |
| 11/01 | Juventude/RS | 1 - 1 | Ypiranga/RS |
Nhận định, soi kèo Avenida/RS vs Juventude/RS
Châu Á: -0.95*0 : 0*0.65
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên JUDE khi thắng trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: JUDE
Tài xỉu: -0.98*2 1/2*0.68
3/5 trận gần đây của JUDE có ít hơn 3 bàn. 5/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Avenida/RS gặp Juventude/RS
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| Bảng A | |||||||||||||||||||
| 1. | Internacional/RS | 5 | 4 | 0 | 1 | 13 | 5 | 12 | |||||||||||
| 2. | Juventude/RS | 5 | 3 | 2 | 0 | 7 | 2 | 11 | |||||||||||
| 3. | Sao Jose PoA/RS | 5 | 2 | 2 | 1 | 3 | 2 | 8 | |||||||||||
| 4. | Sao Luiz/RS | 5 | 1 | 3 | 1 | 4 | 8 | 6 | |||||||||||
| 5. | Avenida/RS | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 8 | 5 | |||||||||||
| 6. | Guarany/RS | 5 | 1 | 2 | 2 | 4 | 8 | 5 | |||||||||||
| Bảng B | |||||||||||||||||||
| 1. | Gremio/RS | 5 | 3 | 0 | 2 | 13 | 5 | 9 | |||||||||||
| 2. | Caxias/RS | 5 | 2 | 1 | 2 | 8 | 4 | 7 | |||||||||||
| 3. | Ypiranga/RS | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 | 8 | 6 | |||||||||||
| 4. | Monsoon FC/RS | 5 | 1 | 2 | 2 | 3 | 9 | 5 | |||||||||||
| 5. | Novo Hamburgo/RS | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 | 5 | 3 | |||||||||||
| 6. | Inter Santa Maria/RS | 5 | 0 | 2 | 3 | 0 | 4 | 2 | |||||||||||
LỊCH THI ĐẤU BRAZIL GAUCHO
BÌNH LUẬN:

