Số liệu thống kê, nhận định B.D.NHA U20 gặp CHILE U20
Toulon Tournament, vòng 2
B.D.Nha U20
FT
3 - 1
(1-0)
Chile U20
- Thống kê B.D.Nha U20 đấu với Chile U20
| 10(5) | Sút bóng | 15(7) |
| 3 | Phạt góc | 6 |
| 12 | Phạm lỗi | 10 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 3 | Thẻ vàng | 2 |
| 0 | Việt vị | 2 |
| 46% | Cầm bóng | 54% |
Đội hình B.D.Nha U20
-
1Varela
-
3Vezo
-
4Figueiredo
-
5Floro
-
6Cardoso
-
8Leadro Silva
-
10Medeiros
-
11Helder Costa
-
15Bruno Fernandez
-
17Sturgeon
-
19Claude Goncalves
- Đội hình dự bị:
-
12Rui Silva
-
2Cancelo
-
7Horta
-
9Carlos Fortes
-
13Semedo
-
14Carvalho
-
16Kiki
-
18Guedes
-
20Teixeira
Đội hình Chile U20
-
1Salazar
-
2Rodriguez
-
5Lichnovsky
-
6Martinez
-
7Bravo
-
8Robles
-
11Delgado
-
16Fuentes
-
17Pavez
-
18Castillo
-
20Baeza
- Đội hình dự bị:
-
12Cortes
-
3Diaz
-
4Osorio
-
9Mora
-
10Rojas
-
13Montecinos
-
14Vargas
-
15Cuevas
-
19Carmona
Số liệu đối đầu B.D.Nha U20 gặp Chile U20
B.D.Nha U20
50%
Hòa
0%
Chile U20
50%
| 23/05 | B.D.Nha U20 | 3 - 1 | Chile U20 |
| 04/06 | B.D.Nha U20 | 0 - 1 | Chile U20 |
- PHONG ĐỘ B.D.NHA U20
| 30/03 | Séc U20 | 1 - 2 | B.D.Nha U20 |
| 28/03 | B.D.Nha U20 | 3 - 0 | Thụy Sỹ U20 |
| 18/11 | B.D.Nha U20 | 1 - 1 | Romania U20 |
| 13/10 | B.D.Nha U20 | 1 - 0 | Đức U20 |
| 10/10 | B.D.Nha U20 | 2 - 1 | Đức U20 |
- PHONG ĐỘ CHILE U201
| 29/03 | Chile U20 | 2 - 1 | Peru U20 |
| 08/10 | Chile U20 | 1 - 4 | Mexico U20 |
| 04/10 | Ai Cập U20 | 2 - 1 | Chile U20 |
| 01/10 | Chile U20 | 0 - 2 | Nhật Bản U20 |
| 28/09 | Chile U20 | 2 - 1 | New Zealand U20 |
Nhận định, soi kèo B.D.Nha U20 vs Chile U20
Bảng xếp hạng, thứ hạng B.D.Nha U20 gặp Chile U20
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| Bảng A | |||||||||||||||||||
| 1. | B.B.Ngà U23 | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 2 | 9 | |||||||||||
| 2. | Pháp U20 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 4 | 7 | |||||||||||
| 3. | Mexico U23 | 4 | 1 | 2 | 1 | 6 | 8 | 5 | |||||||||||
| 4. | Arập Xêut U23 | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 7 | 3 | |||||||||||
| 5. | Hàn Quốc U21 | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 | 5 | 1 | |||||||||||
| 6. | B.B.Ngà U20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | |||||||||||
| Bảng B | |||||||||||||||||||
| 1. | Ukraina U23 | 4 | 4 | 0 | 0 | 11 | 1 | 12 | |||||||||||
| 2. | Italia U21 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 9 | 7 | |||||||||||
| 3. | Nhật Bản U19 | 4 | 2 | 0 | 2 | 9 | 7 | 6 | |||||||||||
| 4. | Panama U23 | 4 | 1 | 1 | 2 | 6 | 5 | 4 | |||||||||||
| 5. | Indonesia U20 | 4 | 0 | 0 | 4 | 1 | 12 | 0 | |||||||||||
BÌNH LUẬN:

