Số liệu thống kê, nhận định BARNSLEY gặp SWANSEA CITY

Hạng Nhất Anh, vòng Play Off

Barnsley

FT

0 - 1

(0-1)

Swansea City

(39') Andre Ayew

- Diễn biến trận đấu Barnsley vs Swansea City trực tiếp

  • Victor Adeboyejo
    Daryl Dik

    88'

     
  • Jordan Williams
    Romal Palme

    78'

     
  •  

    69'

    Wayne Routledge
    Liam Culle
  •  

    52'

    Andre Ayew
  • Carlton Morris
    Dominik Friese

    45'

     
  •  

    39'

    Andre Ayew

- Thống kê Barnsley đấu với Swansea City

0(0) Sút bóng 0(0)
0 Phạt góc 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng 0
0 Việt vị 0
50% Cầm bóng 50%

Đội hình Barnsley

  • 40
    B. Collins
  • 30
    M. Helik
  • 6
    M. Andersen
  • 20
    Smith
  • 27
    A. Mowatt
  • 21
    R. Palmer
  • 4
    C. Styles
  • 7
    C. Brittain
  • 10
    D. Dike
  • 9
    Woodrow
  • 28
    D. Frieser
- Đội hình dự bị:
  • 26
    M. Sollbauer
  • 14
    Carlton Morris
  • 11
    C. Chaplin
  • 29
    V. Adeboyejo
  • 1
    J. Walton
  • 24
    Aapo Halme
  • 2
    Jordan Williams
  • 5
    Nyatanga
  • 34
    J. Moon

Đội hình Swansea City

  • 1
    Ł. Fabianski
  • 5
    M. Guehi
  • 44
    B. Cabango
  • 24
    J. Bidwell
  • 26
    K.Naughton
  • 8
    M. Grimes
  • 14
    C. Hourihane
  • 6
    J. Fulton
  • 20
    L. Cullen
  • 9
    J. Lowe
  • 10
    A. Ayew
- Đội hình dự bị:
  • 15
    Routledge
  • 18
    J. Ayew
  • 2
    R. Bennett
  • 7
    K. Smith
  • 23
    C. Roberts
  • 21
    Y. Dhanda
  • 3
    R. Manning
  • 22
    Latibeaudiere
  • 17
    M. Whittaker

Số liệu đối đầu Barnsley gặp Swansea City

Barnsley
0%
Hòa
40%
Swansea City
60%

Nhận định, soi kèo Barnsley vs Swansea City

Châu Á: 0.82*0 : 1/4*-0.94

Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SWA khi thắng 7/13 trận đối đầu gần nhất.

Dự đoán: SWA

Tài xỉu: 0.86*2*-0.96

4/5 trận gần đây của BAL có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng

Dự đoán: XIU

Bảng xếp hạng, thứ hạng Barnsley gặp Swansea City

XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Coventry 42 25 10 7 84 42 85
2. Ipswich 41 21 12 8 71 42 75
3. Millwall 42 21 10 11 56 47 73
4. Southampton 42 20 12 10 73 50 72
5. Middlesbrough 42 20 12 10 62 42 72
6. Hull City 42 20 8 14 64 60 68
7. Wrexham 42 17 13 12 63 60 64
8. Derby County 42 18 9 15 61 53 63
9. Norwich 42 17 7 18 55 50 58
10. Bristol City 42 16 10 16 52 51 58
11. QPR 42 16 10 16 58 63 58
12. Watford 42 14 15 13 52 51 57
13. Preston North End 42 14 15 13 50 53 57
14. Swansea City 42 16 9 17 50 54 57
15. Birmingham 42 15 11 16 51 52 56
16. Stoke City 42 15 10 17 49 46 55
17. Sheffield Utd 42 16 6 20 59 59 54
18. Charlton Athletic 42 12 13 17 39 51 49
19. Portsmouth 42 12 12 18 43 57 48
20. Blackburn Rovers 43 12 12 19 38 53 48
21. Leicester City 42 11 14 17 54 64 47
22. West Brom 42 11 13 18 42 56 46
23. Oxford Utd 42 10 14 18 41 54 44
24. Sheffield Wed. 42 1 11 30 25 82 14
LỊCH THI ĐẤU HẠNG NHẤT ANH
BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo