Số liệu thống kê, nhận định BRISBANE KNIGHTS gặp SAMFORD RANG.
Aus Brisbane, vòng 11
Brisbane Knights
FT
4 - 2
(0-0)
Samford Rang.
- Thống kê Brisbane Knights đấu với Samford Rang.
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Brisbane Knights gặp Samford Rang.
Brisbane Knights
100%
Hòa
0%
Samford Rang.
0%
| 07/03 | Brisbane Knights | 1 - 0 | Samford Rang. |
| 12/08 | Brisbane Knights | 4 - 2 | Samford Rang. |
| 09/08 | Samford Rang. | 1 - 2 | Brisbane Knights |
- PHONG ĐỘ BRISBANE KNIGHTS
| 25/04 | Grange Thistle | 4 - 2 | Brisbane Knights |
| 17/04 | Brisbane Knights | 0 - 2 | Virginia Utd |
| 14/04 | Brisbane Knights | 3 - 1 | Taringa Rovers |
| 07/04 | SWQ Thunder | 4 - 0 | Brisbane Knights |
| 20/03 | Brisbane Knights | 2 - 0 | Southside Eagles |
- PHONG ĐỘ SAMFORD RANG.1
| 25/04 | Souths Utd | 4 - 3 | Samford Rang. |
| 18/04 | Samford Rang. | 1 - 2 | Southside Eagles |
| 11/04 | Samford Rang. | 0 - 1 | Mitchelton |
| 28/03 | Samford Rang. | 2 - 1 | Caloundra |
| 20/03 | Pine Hills | 1 - 1 | Samford Rang. |
Nhận định, soi kèo Brisbane Knights vs Samford Rang.
Châu Á: 0.78*0 : 0*-0.96
BKNI đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, SRAN thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).Dự đoán: SRAN
Tài xỉu: 0.65*4*-0.85
4/5 trận gần đây của BKNI có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của SRAN cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Brisbane Knights gặp Samford Rang.
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Souths Utd | 8 | 6 | 1 | 1 | 19 | 14 | 19 |
| 2. | Taringa Rovers | 8 | 4 | 3 | 1 | 16 | 12 | 15 |
| 3. | Moreton City Exce. 2 | 8 | 4 | 2 | 2 | 21 | 12 | 14 |
| 4. | Grange Thistle | 7 | 4 | 1 | 2 | 17 | 10 | 13 |
| 5. | SWQ Thunder | 8 | 4 | 1 | 3 | 17 | 11 | 13 |
| 6. | Caloundra | 8 | 4 | 0 | 4 | 22 | 20 | 12 |
| 7. | Brisbane Knights | 8 | 3 | 1 | 4 | 12 | 17 | 10 |
| 8. | Virginia Utd | 8 | 3 | 0 | 5 | 7 | 11 | 9 |
| 9. | Pine Hills | 8 | 2 | 2 | 4 | 12 | 16 | 8 |
| 10. | Mitchelton | 8 | 2 | 2 | 4 | 9 | 14 | 8 |
| 11. | Samford Rang. | 8 | 2 | 1 | 5 | 9 | 16 | 7 |
| 12. | Southside Eagles | 7 | 1 | 2 | 4 | 10 | 18 | 5 |
LỊCH THI ĐẤU AUS BRISBANE
BÌNH LUẬN:

