Số liệu thống kê, nhận định BRISBANE ROAR gặp SYDNEY FC
VĐQG Australia, vòng 5
Brisbane Roar
FT
3 - 1
(2-1)
Sydney FC
- Thống kê Brisbane Roar đấu với Sydney FC
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Brisbane Roar gặp Sydney FC
Brisbane Roar
40%
Hòa
20%
Sydney FC
40%
| 18/01 | Sydney FC | 3 - 4 | Brisbane Roar |
| 01/11 | Brisbane Roar | 2 - 3 | Sydney FC |
| 10/03 | Sydney FC | 1 - 1 | Brisbane Roar |
| 06/01 | Brisbane Roar | 1 - 2 | Sydney FC |
| 27/10 | Brisbane Roar | 3 - 0 | Sydney FC |
- PHONG ĐỘ BRISBANE ROAR
| 31/12 | Central Coast | 1 - 2 | Brisbane Roar |
| 19/12 | Macarthur FC | 2 - 1 | Brisbane Roar |
| 13/12 | WS Wanderers | 0 - 0 | Brisbane Roar |
| 07/12 | Adelaide Utd | 0 - 1 | Brisbane Roar |
| 28/11 | Brisbane Roar | 1 - 0 | Melb. Victory |
- PHONG ĐỘ SYDNEY FC1
| 20/12 | Newcastle Jets | 2 - 0 | Sydney FC |
| 13/12 | Perth Glory | 0 - 1 | Sydney FC |
| 06/12 | Central Coast | 1 - 2 | Sydney FC |
| 29/11 | WS Wanderers | 1 - 0 | Sydney FC |
| 22/11 | Sydney FC | 3 - 0 | Melb. Victory |
Nhận định, soi kèo Brisbane Roar vs Sydney FC
Châu Á: 0.80*1/4 : 0*-0.93
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên BROA khi thắng 16/30 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: BROA
Tài xỉu: -0.99*2 3/4*0.86
4/5 trận gần đây của BROA có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Brisbane Roar gặp Sydney FC
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Auckland FC | 10 | 6 | 2 | 2 | 15 | 10 | 20 |
| 2. | Sydney FC | 9 | 6 | 0 | 3 | 15 | 7 | 18 |
| 3. | Brisbane Roar | 10 | 5 | 3 | 2 | 11 | 6 | 18 |
| 4. | Macarthur FC | 11 | 5 | 3 | 3 | 13 | 13 | 18 |
| 5. | Adelaide Utd | 10 | 5 | 0 | 5 | 16 | 13 | 15 |
| 6. | Newcastle Jets | 11 | 5 | 0 | 6 | 23 | 23 | 15 |
| 7. | Melb. Victory | 10 | 4 | 2 | 4 | 12 | 13 | 14 |
| 8. | Melbourne City | 10 | 3 | 4 | 3 | 11 | 10 | 13 |
| 9. | Perth Glory | 10 | 4 | 1 | 5 | 10 | 13 | 13 |
| 10. | Wellington Phoenix | 10 | 3 | 2 | 5 | 14 | 20 | 11 |
| 11. | WS Wanderers | 11 | 2 | 3 | 6 | 8 | 14 | 9 |
| 12. | Central Coast | 10 | 2 | 2 | 6 | 11 | 17 | 8 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG AUSTRALIA
BÌNH LUẬN:

