Số liệu thống kê, nhận định BRONDBY gặp MIDTJYLLAND
VĐQG Đan Mạch, vòng 11
Brondby
FT
2 - 0
(1-0)
Midtjylland
- Thống kê Brondby đấu với Midtjylland
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Brondby gặp Midtjylland
Brondby
20%
Hòa
20%
Midtjylland
60%
| 12/04 | Brondby | 1 - 2 | Midtjylland |
| 01/03 | Midtjylland | 0 - 0 | Brondby |
| 01/09 | Brondby | 1 - 3 | Midtjylland |
| 20/05 | Brondby | 1 - 2 | Midtjylland |
| 30/03 | Midtjylland | 0 - 2 | Brondby |
- PHONG ĐỘ BRONDBY
| 23/04 | Viborg | 0 - 1 | Brondby |
| 18/04 | Brondby | 6 - 0 | Sonderjyske |
| 12/04 | Brondby | 1 - 2 | Midtjylland |
| 08/04 | Nordsjaelland | 2 - 1 | Brondby |
| 23/03 | Aarhus AGF | 0 - 0 | Brondby |
- PHONG ĐỘ MIDTJYLLAND1
| 24/04 | Sonderjyske | 1 - 2 | Midtjylland |
| 21/04 | Midtjylland | 2 - 1 | Aarhus AGF |
| 12/04 | Brondby | 1 - 2 | Midtjylland |
| 04/04 | Midtjylland | 2 - 2 | Sonderjyske |
| 23/03 | Viborg | 1 - 1 | Midtjylland |
Nhận định, soi kèo Brondby vs Midtjylland
Châu Á: 0.96*0 : 1/4*0.92
BRO đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, MIDJ thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).Dự đoán: MIDJ
Tài xỉu: 0.90*3*0.97
4/5 trận gần đây của BRO có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của MIDJ cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Brondby gặp Midtjylland
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Midtjylland | 28 | 16 | 9 | 3 | 67 | 30 | 57 |
| 2. | Aarhus AGF | 28 | 16 | 9 | 3 | 52 | 29 | 57 |
| 3. | Nordsjaelland | 28 | 14 | 3 | 11 | 46 | 43 | 45 |
| 4. | Brondby | 28 | 12 | 5 | 11 | 40 | 27 | 41 |
| 5. | Kobenhavn | 28 | 12 | 5 | 11 | 52 | 41 | 41 |
| 6. | Viborg | 28 | 12 | 4 | 12 | 43 | 41 | 40 |
| 7. | Sonderjyske | 28 | 10 | 8 | 10 | 38 | 43 | 38 |
| 8. | Odense BK | 28 | 10 | 7 | 11 | 45 | 54 | 37 |
| 9. | Randers | 28 | 8 | 7 | 13 | 30 | 38 | 31 |
| 10. | Fredericia | 28 | 8 | 6 | 14 | 38 | 60 | 30 |
| 11. | Silkeborg IF | 28 | 8 | 6 | 14 | 35 | 57 | 30 |
| 12. | Vejle | 28 | 3 | 9 | 16 | 33 | 56 | 18 |
BÌNH LUẬN:

