Số liệu thống kê, nhận định CHINDIA TARGOVISTE gặp FARUL CONSTANTA
VĐQG Romania, vòng 18
Chindia Targoviste
FT
1 - 1
(0-0)
Farul Constanta
- Thống kê Chindia Targoviste đấu với Farul Constanta
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Chindia Targoviste gặp Farul Constanta
Chindia Targoviste
60%
Hòa
40%
Farul Constanta
0%
- PHONG ĐỘ CHINDIA TARGOVISTE
- PHONG ĐỘ FARUL CONSTANTA1
| 25/01 | Petrolul Ploiesti | 0 - 1 | Farul Constanta |
| 17/01 | Farul Constanta | 1 - 1 | Hermannstadt |
| 11/01 | Farul Constanta | 0 - 1 | Botosani |
| 10/01 | Farul Constanta | 1 - 2 | Cherno More |
| 21/12 | Universitaea Cluj | 1 - 0 | Farul Constanta |
Nhận định, soi kèo Chindia Targoviste vs Farul Constanta
Châu Á: 0.84*1/4 : 0*0.98
TARG đang chơi KHÔNG TỐT (không thắng 5 trận gần đây). Mặt khác, FCON thi đấu TỰ TIN (thắng 4/5 trận gần nhất).Dự đoán: FCON
Tài xỉu: 0.79*2*-0.99
3/5 trận gần đây của TARG có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của FCON cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Chindia Targoviste gặp Farul Constanta
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Universitatea Craiova | 23 | 13 | 7 | 3 | 43 | 20 | 46 |
| 2. | Rapid Bucuresti | 23 | 13 | 6 | 4 | 37 | 21 | 45 |
| 3. | Dinamo Bucuresti | 23 | 12 | 8 | 3 | 35 | 19 | 44 |
| 4. | Arges Pitesti | 23 | 12 | 4 | 7 | 30 | 21 | 40 |
| 5. | Botosani | 23 | 10 | 8 | 5 | 30 | 18 | 38 |
| 6. | Otelul Galati | 23 | 10 | 6 | 7 | 35 | 19 | 36 |
| 7. | Universitaea Cluj | 23 | 10 | 6 | 7 | 27 | 20 | 36 |
| 8. | UTA Arad | 23 | 9 | 8 | 6 | 30 | 32 | 35 |
| 9. | Farul Constanta | 23 | 8 | 8 | 7 | 29 | 26 | 32 |
| 10. | CFR Cluj | 23 | 8 | 8 | 7 | 34 | 34 | 32 |
| 11. | Steaua Bucuresti | 23 | 8 | 7 | 8 | 32 | 31 | 31 |
| 12. | Unirea Slobozia | 23 | 6 | 3 | 14 | 22 | 35 | 21 |
| 13. | Petrolul Ploiesti | 23 | 4 | 8 | 11 | 16 | 25 | 20 |
| 14. | FK Csikszereda | 23 | 4 | 7 | 12 | 22 | 51 | 19 |
| 15. | Hermannstadt | 23 | 1 | 9 | 13 | 19 | 39 | 12 |
| 16. | FC Metaloglobus | 23 | 2 | 5 | 16 | 19 | 49 | 11 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ROMANIA
| Thứ 7, ngày 29/11 | |||
| 01h30 | Rapid Bucuresti | 4 - 1 | FK Csikszereda |
| 21h30 | Arges Pitesti | 3 - 0 | CFR Cluj |
| C.Nhật, ngày 30/11 | |||
| 01h45 | Dinamo Bucuresti | 1 - 0 | Otelul Galati |
| 20h00 | Hermannstadt | 1 - 2 | UTA Arad |
| 22h30 | Unirea Slobozia | 0 - 1 | Botosani |
| Thứ 2, ngày 01/12 | |||
| 01h30 | Farul Constanta | 1 - 2 | Steaua Bucuresti |
| 21h00 | Petrolul Ploiesti | 4 - 1 | FC Metaloglobus |
| Thứ 3, ngày 02/12 | |||
| 00h00 | Universitaea Cluj | 0 - 0 | Universitatea Craiova |
BÌNH LUẬN:

