Số liệu thống kê, nhận định DAEGU gặp GIMCHEON SANGMU
VĐQG Hàn Quốc, vòng 23
Daegu
FT
0 - 0
(0-0)
Gimcheon Sangmu
- Thống kê Daegu đấu với Gimcheon Sangmu
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Daegu gặp Gimcheon Sangmu
Daegu
40%
Hòa
0%
Gimcheon Sangmu
60%
| 14/09 | Gimcheon Sangmu | 1 - 2 | Daegu |
| 18/07 | Daegu | 2 - 3 | Gimcheon Sangmu |
| 05/04 | Gimcheon Sangmu | 2 - 0 | Daegu |
| 16/08 | Daegu | 3 - 0 | Gimcheon Sangmu |
| 29/06 | Gimcheon Sangmu | 2 - 0 | Daegu |
- PHONG ĐỘ DAEGU
| 03/05 | Daegu | 2 - 0 | Gyeongnam |
| 18/04 | Daegu | 1 - 2 | Cheonan City |
| 11/04 | Suwon FC | 2 - 2 | Daegu |
| 05/04 | Daegu | 3 - 3 | GimPo Citizen |
| 29/03 | Daegu | 1 - 3 | Seoul E-Land |
- PHONG ĐỘ GIMCHEON SANGMU1
| 05/05 | Gimcheon Sangmu | 1 - 2 | Ulsan Hyundai |
| 02/05 | FC Seoul | 2 - 3 | Gimcheon Sangmu |
| 25/04 | Bucheon 1995 | 0 - 2 | Gimcheon Sangmu |
| 21/04 | Gimcheon Sangmu | 0 - 3 | Gangwon |
| 18/04 | Jeju Utd | 1 - 1 | Gimcheon Sangmu |
Nhận định, soi kèo Daegu vs Gimcheon Sangmu
Châu Á: -0.98*0 : 1/2*0.86
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên DAEG khi thắng 11/20 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: DAEG
Tài xỉu: 0.84*2 1/2*-0.97
3/5 trận gần đây của DAEG có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của SANG cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Daegu gặp Gimcheon Sangmu
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | FC Seoul | 12 | 8 | 2 | 2 | 23 | 9 | 26 |
| 2. | Jeonbuk H.Motor | 12 | 6 | 3 | 3 | 19 | 11 | 21 |
| 3. | Ulsan Hyundai | 12 | 6 | 2 | 4 | 19 | 17 | 20 |
| 4. | Gangwon | 12 | 4 | 5 | 3 | 15 | 10 | 17 |
| 5. | Daejeon Hana Citizen | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 | 10 | 16 |
| 6. | Pohang Steelers | 12 | 4 | 4 | 4 | 9 | 10 | 16 |
| 7. | Anyang | 12 | 3 | 6 | 3 | 14 | 12 | 15 |
| 8. | Incheon Utd | 12 | 4 | 3 | 5 | 14 | 16 | 15 |
| 9. | Jeju Utd | 12 | 4 | 3 | 5 | 9 | 11 | 15 |
| 10. | Gimcheon Sangmu | 12 | 2 | 7 | 3 | 13 | 15 | 13 |
| 11. | Bucheon 1995 | 12 | 3 | 4 | 5 | 9 | 14 | 13 |
| 12. | Gwangju | 12 | 1 | 3 | 8 | 7 | 32 | 6 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG HÀN QUỐC
BÌNH LUẬN:

