Số liệu thống kê, nhận định JEJU UTD gặp GIMCHEON SANGMU
VĐQG Hàn Quốc, vòng 8
Jeju Utd
FT
1 - 1
(0-1)
Gimcheon Sangmu
- Thống kê Jeju Utd đấu với Gimcheon Sangmu
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Jeju Utd gặp Gimcheon Sangmu
Jeju Utd
0%
Hòa
60%
Gimcheon Sangmu
40%
| 05/07 | Gimcheon Sangmu | 1 - 1 | Jeju Utd |
| 18/04 | Jeju Utd | 1 - 1 | Gimcheon Sangmu |
| 26/07 | Gimcheon Sangmu | 3 - 1 | Jeju Utd |
| 17/05 | Gimcheon Sangmu | 1 - 1 | Jeju Utd |
| 22/02 | Jeju Utd | 2 - 3 | Gimcheon Sangmu |
- PHONG ĐỘ JEJU UTD
| 02/08 | Jeju Utd | 3 - 3 | Incheon Utd |
| 26/07 | Gwangju | 1 - 2 | Jeju Utd |
| 21/07 | Jeju Utd | 1 - 1 | Gangwon |
| 18/07 | Jeju Utd | 2 - 1 | Pohang Steelers |
| 12/07 | Jeju Utd | 0 - 0 | Daejeon Hana Citizen |
- PHONG ĐỘ GIMCHEON SANGMU1
| 01/08 | Pohang Steelers | 0 - 1 | Gimcheon Sangmu |
| 25/07 | Gimcheon Sangmu | 3 - 2 | Daejeon Hana Citizen |
| 22/07 | Gwangju | 1 - 1 | Gimcheon Sangmu |
| 18/07 | Gangwon | 2 - 0 | Gimcheon Sangmu |
| 11/07 | Gimcheon Sangmu | 1 - 1 | Bucheon 1995 |
Nhận định, soi kèo Jeju Utd vs Gimcheon Sangmu
Châu Á: 0.77*1/4 : 0*-0.89
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên Gimcheon khi thắng 13/23 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: SANG
Tài xỉu: 0.82*2 1/4*-0.95
4/5 trận gần đây của JEJU có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của Gimcheon cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Jeju Utd gặp Gimcheon Sangmu
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | FC Seoul | 21 | 13 | 4 | 4 | 35 | 17 | 43 |
| 2. | Jeonbuk H.Motor | 21 | 9 | 7 | 5 | 27 | 16 | 34 |
| 3. | Ulsan Hyundai | 21 | 10 | 4 | 7 | 33 | 30 | 34 |
| 4. | Gangwon | 21 | 8 | 8 | 5 | 25 | 17 | 32 |
| 5. | Anyang | 21 | 7 | 9 | 5 | 29 | 26 | 30 |
| 6. | Incheon Utd | 21 | 8 | 5 | 8 | 28 | 24 | 29 |
| 7. | Jeju Utd | 21 | 7 | 7 | 7 | 22 | 23 | 28 |
| 8. | Pohang Steelers | 21 | 8 | 4 | 9 | 20 | 22 | 28 |
| 9. | Daejeon Hana Citizen | 21 | 5 | 8 | 8 | 25 | 23 | 23 |
| 10. | Bucheon 1995 | 21 | 5 | 8 | 8 | 21 | 25 | 23 |
| 11. | Gimcheon Sangmu | 21 | 4 | 11 | 6 | 22 | 28 | 23 |
| 12. | Gwangju | 21 | 1 | 7 | 13 | 11 | 47 | 10 |
BÌNH LUẬN:

