Số liệu thống kê, nhận định DEFENSOR SC gặp LIVERPOOL P. (URU)
VĐQG Uruguay, vòng Play off 3
Defensor SC
FT
4 - 2
(2-2)
Liverpool P. (URU)
- Thống kê Defensor SC đấu với Liverpool P. (URU)
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Defensor SC gặp Liverpool P. (URU)
Defensor SC
60%
Hòa
0%
Liverpool P. (URU)
40%
| 14/02 | Liverpool P. (URU) | 1 - 2 | Defensor SC |
| 30/08 | Liverpool P. (URU) | 2 - 0 | Defensor SC |
| 15/06 | Defensor SC | 4 - 2 | Liverpool P. (URU) |
| 08/03 | Defensor SC | 0 - 1 | Liverpool P. (URU) |
| 22/10 | Defensor SC | 2 - 1 | Liverpool P. (URU) |
- PHONG ĐỘ DEFENSOR SC
| 06/04 | Cerro Montevideo | 1 - 0 | Defensor SC |
| 01/04 | Defensor SC | 1 - 1 | Albion FC (URU) |
| 27/03 | Danubio | 0 - 0 | Defensor SC |
| 21/03 | Defensor SC | 2 - 1 | Nacional(URU) |
| 16/03 | Dep. Maldonado | 1 - 0 | Defensor SC |
- PHONG ĐỘ LIVERPOOL P. (URU)1
Nhận định, soi kèo Defensor SC vs Liverpool P. (URU)
Châu Á: -0.98*0 : 0*0.80
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên LIVP khi thắng 12/23 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: LIVP
Tài xỉu: 0.99*2 1/4*0.81
4/5 trận gần đây của LIVP có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Defensor SC gặp Liverpool P. (URU)
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Racing Club (URU) | 10 | 7 | 2 | 1 | 18 | 9 | 23 |
| 2. | CA Penarol | 10 | 7 | 1 | 2 | 17 | 8 | 22 |
| 3. | Dep. Maldonado | 10 | 6 | 1 | 3 | 15 | 10 | 19 |
| 4. | Central Espanol | 10 | 5 | 2 | 3 | 14 | 11 | 17 |
| 5. | Nacional(URU) | 10 | 5 | 1 | 4 | 14 | 11 | 16 |
| 6. | CA Torque | 10 | 4 | 3 | 3 | 14 | 11 | 15 |
| 7. | Wanderers | 10 | 4 | 2 | 4 | 11 | 15 | 14 |
| 8. | Albion FC (URU) | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 | 12 | 13 |
| 9. | Liverpool P. (URU) | 10 | 3 | 4 | 3 | 13 | 13 | 13 |
| 10. | Defensor SC | 10 | 3 | 4 | 3 | 7 | 7 | 13 |
| 11. | Cerro Largo | 10 | 4 | 1 | 5 | 12 | 13 | 13 |
| 12. | Danubio | 10 | 3 | 4 | 3 | 12 | 13 | 13 |
| 13. | Boston River | 10 | 3 | 2 | 5 | 9 | 11 | 11 |
| 14. | Cerro Montevideo | 10 | 2 | 2 | 6 | 5 | 14 | 8 |
| 15. | CA Progreso | 10 | 1 | 4 | 5 | 9 | 17 | 7 |
| 16. | CA Juventud | 10 | 1 | 1 | 8 | 9 | 17 | 4 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG URUGUAY
BÌNH LUẬN:

