Số liệu thống kê, nhận định DEGERFORS IF gặp HALMSTADS
VĐQG Thụy Điển, vòng 23
Degerfors IF
FT
2 - 1
(2-1)
Halmstads
- Thống kê Degerfors IF đấu với Halmstads
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Degerfors IF gặp Halmstads
Degerfors IF
60%
Hòa
20%
Halmstads
20%
| 12/04 | Halmstads | 0 - 3 | Degerfors IF |
| 21/10 | Degerfors IF | 0 - 1 | Halmstads |
| 30/03 | Halmstads | 0 - 5 | Degerfors IF |
| 07/10 | Halmstads | 0 - 0 | Degerfors IF |
| 08/04 | Degerfors IF | 3 - 1 | Halmstads |
- PHONG ĐỘ DEGERFORS IF
| 02/05 | Degerfors IF | 1 - 1 | Hacken |
| 28/04 | Orgryte | 1 - 1 | Degerfors IF |
| 24/04 | Degerfors IF | 2 - 1 | AIK Solna |
| 18/04 | Degerfors IF | 0 - 1 | Elfsborg |
| 12/04 | Halmstads | 0 - 3 | Degerfors IF |
- PHONG ĐỘ HALMSTADS1
| 05/05 | Halmstads | 1 - 3 | Brommapojkarna |
| 28/04 | Mjallby AIF | 2 - 0 | Halmstads |
| 23/04 | Hammarby | 1 - 1 | Halmstads |
| 18/04 | Halmstads | 1 - 1 | Goteborg |
| 12/04 | Halmstads | 0 - 3 | Degerfors IF |
Nhận định, soi kèo Degerfors IF vs Halmstads
Châu Á: 0.88*1/4 : 0*1.00
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên HALM khi thắng 7/13 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: HALM
Tài xỉu: 0.85*2 1/4*-0.95
4/5 trận gần đây của DEGE có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Degerfors IF gặp Halmstads
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Sirius | 6 | 5 | 1 | 0 | 17 | 7 | 16 |
| 2. | Hammarby | 6 | 3 | 2 | 1 | 16 | 5 | 11 |
| 3. | Elfsborg | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 6 | 11 |
| 4. | Djurgardens | 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 6 | 10 |
| 5. | Hacken | 6 | 2 | 4 | 0 | 12 | 9 | 10 |
| 6. | Malmo | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 8 | 10 |
| 7. | Mjallby AIF | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 7 | 10 |
| 8. | Degerfors IF | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 7 | 8 |
| 9. | AIK Solna | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 7 | 8 |
| 10. | Brommapojkarna | 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 11 | 8 |
| 11. | Vasteras | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 13 | 8 |
| 12. | GAIS | 6 | 1 | 2 | 3 | 8 | 8 | 5 |
| 13. | Orgryte | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 16 | 5 |
| 14. | Kalmar | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 10 | 4 |
| 15. | Goteborg | 6 | 0 | 3 | 3 | 4 | 14 | 3 |
| 16. | Halmstads | 6 | 0 | 2 | 4 | 4 | 12 | 2 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG THỤY ĐIỂN
BÌNH LUẬN:

