Số liệu thống kê, nhận định DINAMO BUCURESTI gặp CFR CLUJ
VĐQG Romania, vòng 16
Dinamo Bucuresti
FT
1 - 1
(1-1)
CFR Cluj
- Thống kê Dinamo Bucuresti đấu với CFR Cluj
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Dinamo Bucuresti gặp CFR Cluj
Dinamo Bucuresti
20%
Hòa
40%
CFR Cluj
40%
| 01/11 | Dinamo Bucuresti | 2 - 1 | CFR Cluj |
| 29/04 | Dinamo Bucuresti | 1 - 1 | CFR Cluj |
| 16/03 | CFR Cluj | 3 - 1 | Dinamo Bucuresti |
| 09/11 | Dinamo Bucuresti | 1 - 1 | CFR Cluj |
| 14/07 | CFR Cluj | 3 - 2 | Dinamo Bucuresti |
- PHONG ĐỘ DINAMO BUCURESTI
- PHONG ĐỘ CFR CLUJ1
| 01/03 | Farul Constanta | 1 - 2 | CFR Cluj |
| 21/02 | CFR Cluj | 2 - 1 | Petrolul Ploiesti |
| 16/02 | Hermannstadt | 0 - 1 | CFR Cluj |
| 11/02 | CFR Cluj | 1 - 1 | Rapid Bucuresti |
| 08/02 | CFR Cluj | 3 - 2 | Universitaea Cluj |
Nhận định, soi kèo Dinamo Bucuresti vs CFR Cluj
Châu Á: 0.86*1/2 : 0*-0.98
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên CLU khi thắng 20/34 trận đối đầu gần đây.Dự đoán: CLU
Tài xỉu: 0.90*2*0.96
3/5 trận gần đây của CLU có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Dinamo Bucuresti gặp CFR Cluj
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Universitatea Craiova | 29 | 17 | 8 | 4 | 52 | 26 | 59 |
| 2. | Rapid Bucuresti | 29 | 16 | 7 | 6 | 46 | 29 | 55 |
| 3. | Dinamo Bucuresti | 29 | 14 | 10 | 5 | 42 | 26 | 52 |
| 4. | Universitaea Cluj | 29 | 15 | 6 | 8 | 45 | 26 | 51 |
| 5. | CFR Cluj | 29 | 14 | 8 | 7 | 47 | 40 | 50 |
| 6. | Arges Pitesti | 29 | 15 | 4 | 10 | 37 | 28 | 49 |
| 7. | Steaua Bucuresti | 29 | 13 | 7 | 9 | 47 | 37 | 46 |
| 8. | Botosani | 29 | 11 | 9 | 9 | 37 | 28 | 42 |
| 9. | UTA Arad | 29 | 11 | 9 | 9 | 37 | 42 | 42 |
| 10. | Otelul Galati | 29 | 11 | 8 | 10 | 39 | 30 | 41 |
| 11. | Farul Constanta | 29 | 10 | 8 | 11 | 40 | 36 | 38 |
| 12. | Petrolul Ploiesti | 29 | 6 | 11 | 12 | 23 | 31 | 29 |
| 13. | FK Csikszereda | 29 | 7 | 8 | 14 | 29 | 58 | 29 |
| 14. | Unirea Slobozia | 29 | 7 | 3 | 19 | 27 | 46 | 24 |
| 15. | Hermannstadt | 29 | 3 | 9 | 17 | 27 | 51 | 18 |
| 16. | FC Metaloglobus | 29 | 2 | 5 | 22 | 23 | 64 | 11 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ROMANIA
| Thứ 6, ngày 07/11 | |||
| 22h59 | Universitaea Cluj | 3 - 1 | FC Metaloglobus |
| Thứ 7, ngày 08/11 | |||
| 01h30 | Farul Constanta | 2 - 0 | Botosani |
| 19h30 | Petrolul Ploiesti | 0 - 0 | Otelul Galati |
| 22h30 | Dinamo Bucuresti | 4 - 0 | FK Csikszereda |
| C.Nhật, ngày 09/11 | |||
| 01h30 | Rapid Bucuresti | 2 - 0 | Arges Pitesti |
| 19h30 | Unirea Slobozia | 0 - 1 | CFR Cluj |
| 22h30 | Universitatea Craiova | 1 - 2 | UTA Arad |
| Thứ 2, ngày 10/11 | |||
| 01h30 | Hermannstadt | 3 - 3 | Steaua Bucuresti |
BÌNH LUẬN:

