Số liệu thống kê, nhận định ĐT LONG AN gặp ĐA THANH HÓA
VĐQG Việt Nam, vòng 23
ĐT Long An
FT
0 - 2
(0-1)
ĐA Thanh Hóa
(87') P. Faye
(2') Le Quoc Phuong
- Thống kê ĐT Long An đấu với ĐA Thanh Hóa
| 8(5) | Sút bóng | 6(2) |
| 6 | Phạt góc | 5 |
| 21 | Phạm lỗi | 20 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 1 | Việt vị | 2 |
| 53% | Cầm bóng | 47% |
Số liệu đối đầu ĐT Long An gặp ĐA Thanh Hóa
ĐT Long An
0%
Hòa
0%
ĐA Thanh Hóa
100%
| 10/04 | ĐA Thanh Hóa | 4 - 0 | ĐT Long An |
| 20/01 | ĐT Long An | 0 - 1 | ĐA Thanh Hóa |
| 29/04 | ĐA Thanh Hóa | 2 - 0 | ĐT Long An |
| 28/10 | ĐT Long An | 0 - 2 | ĐA Thanh Hóa |
| 18/01 | ĐA Thanh Hóa | 2 - 1 | ĐT Long An |
- PHONG ĐỘ ĐT LONG AN
| 23/11 | TX Nam Định | 2 - 0 | ĐT Long An |
| 09/11 | ĐT Long An | 1 - 0 | Trẻ TP. Hồ Chí Minh |
| 02/11 | Quảng Ninh FC | 1 - 1 | ĐT Long An |
| 24/10 | ĐT Long An | 0 - 1 | TP. Hồ Chí Minh |
| 18/10 | ĐT Long An | 1 - 2 | TT Đồng Nai |
- PHONG ĐỘ ĐA THANH HÓA1
| 09/11 | HA Gia Lai | 1 - 1 | ĐA Thanh Hóa |
| 02/11 | ĐA Thanh Hóa | 0 - 1 | Thể Công - Viettel |
| 26/10 | SL Nghệ An | 0 - 1 | ĐA Thanh Hóa |
| 19/10 | PVF CAND | 2 - 2 | ĐA Thanh Hóa |
| 02/10 | ĐA Thanh Hóa | 1 - 1 | Becamex TP. HCM |
Nhận định, soi kèo ĐT Long An vs ĐA Thanh Hóa
Châu Á: **
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên TH khi thắng 9/20 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: TH
Tài xỉu: **
4/5 trận gần đây của DTLA có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của TH cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng ĐT Long An gặp ĐA Thanh Hóa
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Ninh Bình | 11 | 8 | 3 | 0 | 26 | 11 | 27 |
| 2. | CA Hà Nội | 10 | 8 | 2 | 0 | 22 | 6 | 26 |
| 3. | Hải Phòng | 11 | 6 | 2 | 3 | 22 | 14 | 20 |
| 4. | Thể Công - Viettel | 10 | 5 | 4 | 1 | 16 | 8 | 19 |
| 5. | Công An TP.HCM | 11 | 5 | 2 | 4 | 14 | 14 | 17 |
| 6. | Hà Nội FC | 11 | 4 | 3 | 4 | 18 | 15 | 15 |
| 7. | HL Hà Tĩnh | 11 | 4 | 3 | 4 | 9 | 13 | 15 |
| 8. | Becamex TP. HCM | 11 | 3 | 2 | 6 | 14 | 19 | 11 |
| 9. | SL Nghệ An | 11 | 2 | 4 | 5 | 11 | 15 | 10 |
| 10. | TX Nam Định | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 | 14 | 10 |
| 11. | ĐA Thanh Hóa | 10 | 1 | 5 | 4 | 9 | 15 | 8 |
| 12. | HA Gia Lai | 11 | 1 | 5 | 5 | 7 | 16 | 8 |
| 13. | PVF CAND | 11 | 1 | 5 | 5 | 12 | 22 | 8 |
| 14. | SHB Đà Nẵng | 11 | 1 | 4 | 6 | 10 | 18 | 7 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG VIỆT NAM
BÌNH LUẬN:

