Số liệu thống kê, nhận định DUNGANNON SWI. gặp CARRICK RANGERS
VĐQG Bắc Ai Len, vòng 11
Dungannon Swi.
McAllister S. (PEN 79')
Kealan Dillon (12')
FT
2 - 4
(1-3)
Carrick Rangers
(62') Danny Gibson
(O.g 45+1') Daniel Wallace
(20') Crowe J.
(9') Paul Heatley
- Thống kê Dungannon Swi. đấu với Carrick Rangers
| 18(10) | Sút bóng | 15(10) |
| 3 | Phạt góc | 8 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 1 | Thẻ vàng | 4 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 53% | Cầm bóng | 47% |
Số liệu đối đầu Dungannon Swi. gặp Carrick Rangers
Dungannon Swi.
20%
Hòa
20%
Carrick Rangers
60%
| 10/10 | Dungannon Swi. | 2 - 4 | Carrick Rangers |
| 24/01 | Carrick Rangers | 5 - 1 | Dungannon Swi. |
| 13/12 | Carrick Rangers | 3 - 3 | Dungannon Swi. |
| 23/08 | Dungannon Swi. | 0 - 2 | Carrick Rangers |
| 01/03 | Carrick Rangers | 1 - 3 | Dungannon Swi. |
- PHONG ĐỘ DUNGANNON SWI.
| 24/10 | Dungannon Swi. | 1 - 3 | Cliftonville |
| 21/10 | Bangor | 1 - 2 | Dungannon Swi. |
| 17/10 | Bangor | 0 - 0 | Dungannon Swi. |
| 10/10 | Dungannon Swi. | 2 - 4 | Carrick Rangers |
| 03/10 | Glentoran | 2 - 0 | Dungannon Swi. |
- PHONG ĐỘ CARRICK RANGERS1
| 24/10 | Carrick Rangers | 1 - 1 | Limavady Utd |
| 21/10 | Carrick Rangers | 3 - 0 | Newry City |
| 17/10 | Carrick Rangers | 2 - 2 | Linfield |
| 10/10 | Dungannon Swi. | 2 - 4 | Carrick Rangers |
| 03/10 | Carrick Rangers | 4 - 0 | Crusaders |
Nhận định, soi kèo Dungannon Swi. vs Carrick Rangers
Châu Á: 0.96*0 : 1/4*0.74
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên CRAN khi thắng 18/41 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: CRAN
Tài xỉu: 0.95*3*0.75
3/5 trận gần đây của CRAN có từ 3 bàn trở lên. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Dungannon Swi. gặp Carrick Rangers
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Coleraine | 13 | 11 | 1 | 1 | 31 | 12 | 34 |
| 2. | Linfield | 12 | 9 | 2 | 1 | 18 | 9 | 29 |
| 3. | Larne | 10 | 7 | 1 | 2 | 20 | 9 | 22 |
| 4. | Glentoran | 11 | 6 | 1 | 4 | 16 | 10 | 19 |
| 5. | Carrick Rangers | 13 | 5 | 3 | 5 | 22 | 20 | 18 |
| 6. | Ballymena Utd | 11 | 4 | 3 | 4 | 17 | 15 | 15 |
| 7. | Cliftonville | 12 | 5 | 0 | 7 | 15 | 14 | 15 |
| 8. | Crusaders | 13 | 5 | 0 | 8 | 16 | 28 | 15 |
| 9. | Dungannon Swi. | 12 | 4 | 2 | 6 | 12 | 17 | 14 |
| 10. | Limavady Utd | 12 | 4 | 1 | 7 | 12 | 18 | 13 |
| 11. | Bangor | 13 | 1 | 3 | 9 | 11 | 26 | 6 |
| 11. | Crusaders Belfast | 38 | 10 | 6 | 22 | 48 | 81 | 36 |
| 12. | Glenavon | 38 | 8 | 4 | 26 | 37 | 69 | 28 |
| 12. | Portadown FC | 10 | 1 | 1 | 8 | 8 | 20 | 4 |
| 13. | Annagh United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
BÌNH LUẬN:

