Số liệu thống kê, nhận định EL GOUNA gặp AL SHARQIYAH
VĐQG Ai Cập, vòng 24
El Gouna
FT
2 - 3
(1-1)
Al Sharqiyah
- Thống kê El Gouna đấu với Al Sharqiyah
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 1 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu El Gouna gặp Al Sharqiyah
El Gouna
50%
Hòa
0%
Al Sharqiyah
50%
| 28/06 | El Gouna | 2 - 3 | Al Sharqiyah |
| 27/11 | Al Sharqiyah | 0 - 2 | El Gouna |
- PHONG ĐỘ EL GOUNA
| 06/02 | El Gouna | 1 - 1 | Modern Sport FC |
| 29/01 | Pyramids FC | 1 - 1 | El Gouna |
| 20/01 | El Gouna | 0 - 3 | Pyramids FC |
| 18/01 | Modern Sport FC | 0 - 2 | El Gouna |
| 06/01 | El Gouna | 1 - 3 | Petrojet Suez |
- PHONG ĐỘ AL SHARQIYAH1
| 31/08 | Zamalek SC | 1 - 2 | Al Sharqiyah |
| 28/08 | Al Sharqiyah | 2 - 3 | National Bank SC |
| 24/08 | Ismaily SC | 1 - 1 | Al Sharqiyah |
| 18/08 | Al Sharqiyah | 0 - 0 | Ahly Cairo |
| 08/08 | Talaea El Gaish | 1 - 1 | Al Sharqiyah |
Nhận định, soi kèo El Gouna vs Al Sharqiyah
Châu Á: -0.94*0 : 1/2*0.84
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên GOUN khi thắng trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: GOUN
Tài xỉu: 0.92*2 1/4*0.94
4/5 trận gần đây của GOUN có ít hơn 3 bàn. 5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng El Gouna gặp Al Sharqiyah
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Ceramica Cleopatra | 16 | 11 | 2 | 3 | 25 | 11 | 35 |
| 2. | Zamalek SC | 15 | 9 | 4 | 2 | 26 | 11 | 31 |
| 3. | Pyramids FC | 15 | 9 | 4 | 2 | 25 | 12 | 31 |
| 4. | Ahly Cairo | 15 | 8 | 6 | 1 | 26 | 15 | 30 |
| 5. | Al Masry | 15 | 6 | 7 | 2 | 23 | 15 | 25 |
| 6. | Semouha Club | 16 | 6 | 7 | 3 | 15 | 10 | 25 |
| 7. | ZED FC | 16 | 6 | 6 | 4 | 17 | 13 | 24 |
| 8. | Wadi Degla SC | 17 | 6 | 6 | 5 | 20 | 18 | 24 |
| 9. | National Bank SC | 15 | 4 | 9 | 2 | 14 | 8 | 21 |
| 10. | Modern Sport FC | 15 | 5 | 6 | 4 | 16 | 16 | 21 |
| 11. | ENPPI Cairo | 15 | 4 | 8 | 3 | 14 | 12 | 20 |
| 12. | El Gouna | 15 | 4 | 8 | 3 | 12 | 12 | 20 |
| 13. | Petrojet Suez | 16 | 4 | 8 | 4 | 17 | 19 | 20 |
| 14. | Ghazl Al Mahalla | 16 | 2 | 11 | 3 | 11 | 10 | 17 |
| 15. | Al Mokawloon | 17 | 3 | 7 | 7 | 10 | 16 | 16 |
| 16. | Ittihad Alexandria | 16 | 4 | 2 | 10 | 12 | 22 | 14 |
| 17. | Haras Al Hodoud | 16 | 3 | 5 | 8 | 13 | 23 | 14 |
| 18. | Pharco FC | 16 | 2 | 7 | 7 | 7 | 18 | 13 |
| 19. | Talaea El Gaish | 16 | 2 | 6 | 8 | 7 | 20 | 12 |
| 20. | Kahraba Ismailia | 16 | 3 | 2 | 11 | 16 | 32 | 11 |
| 21. | Ismaily SC | 16 | 3 | 1 | 12 | 8 | 21 | 10 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG AI CẬP
BÌNH LUẬN:

