Số liệu thống kê, nhận định ESBJERG FB gặp MIDTJYLLAND
VĐQG Đan Mạch, vòng 14
Esbjerg FB
FT
1 - 2
(0-0)
Midtjylland
- Thống kê Esbjerg FB đấu với Midtjylland
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Esbjerg FB gặp Midtjylland
Esbjerg FB
20%
Hòa
0%
Midtjylland
80%
| 10/02 | Esbjerg FB | 6 - 0 | Midtjylland |
| 21/01 | Midtjylland | 5 - 1 | Esbjerg FB |
| 29/01 | Midtjylland | 2 - 0 | Esbjerg FB |
| 17/01 | Midtjylland | 4 - 1 | Esbjerg FB |
| 26/10 | Esbjerg FB | 1 - 2 | Midtjylland |
- PHONG ĐỘ ESBJERG FB
| 10/05 | Esbjerg FB | 3 - 0 | Kolding IF |
| 01/05 | Esbjerg FB | 0 - 1 | AC Horsens |
| 25/04 | Lyngby | 5 - 0 | Esbjerg FB |
| 21/04 | AC Horsens | 4 - 1 | Esbjerg FB |
| 17/04 | Esbjerg FB | 0 - 0 | Hillerod |
- PHONG ĐỘ MIDTJYLLAND1
| 14/05 | Kobenhavn | 0 - 1 | Midtjylland |
| 10/05 | Nordsjaelland | 0 - 0 | Midtjylland |
| 05/05 | Midtjylland | 3 - 3 | Viborg |
| 27/04 | Aarhus AGF | 0 - 0 | Midtjylland |
| 24/04 | Sonderjyske | 1 - 2 | Midtjylland |
Nhận định, soi kèo Esbjerg FB vs Midtjylland
Châu Á: 0.92*3/4 : 0*1.00
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Sân nhà là điểm tựa để EFB có một trận đấu khả quan.Dự đoán: EFB
Tài xỉu: 0.96*2 1/2*0.94
4/5 trận gần đây của EFB có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Esbjerg FB gặp Midtjylland
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Aarhus AGF | 31 | 18 | 10 | 3 | 56 | 30 | 64 |
| 2. | Midtjylland | 31 | 16 | 12 | 3 | 70 | 33 | 60 |
| 3. | Nordsjaelland | 31 | 14 | 5 | 12 | 47 | 45 | 47 |
| 4. | Kobenhavn | 30 | 13 | 6 | 11 | 58 | 44 | 45 |
| 5. | Viborg | 31 | 13 | 5 | 13 | 47 | 45 | 44 |
| 6. | Sonderjyske | 31 | 12 | 8 | 11 | 43 | 45 | 44 |
| 7. | Brondby | 31 | 12 | 6 | 13 | 41 | 33 | 42 |
| 8. | Odense BK | 31 | 11 | 8 | 12 | 51 | 59 | 41 |
| 9. | Silkeborg IF | 30 | 10 | 6 | 14 | 40 | 59 | 36 |
| 10. | Randers | 31 | 9 | 8 | 14 | 33 | 42 | 35 |
| 11. | Fredericia | 30 | 8 | 7 | 15 | 41 | 65 | 31 |
| 12. | Vejle | 30 | 3 | 9 | 18 | 33 | 60 | 18 |
BÌNH LUẬN:

