Số liệu thống kê, nhận định FALKIRK gặp RANGERS
Hạng Nhất Scotland, vòng 30
Falkirk
R. McHugh (Kiến tạo: K. O'Hara) (90+2')
M. Hippolyte (77')
B. Alston (72')
FT
3 - 2
(0-2)
Rangers
(9') B. McKay (Kiến tạo: L. Wallace)
(7') K. Miller (Kiến tạo: J. Tavernier)
- Thống kê Falkirk đấu với Rangers
| 9(5) | Sút bóng | 13(8) |
| 4 | Phạt góc | 13 |
| 8 | Phạm lỗi | 5 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 2 | Việt vị | 6 |
| 40% | Cầm bóng | 60% |
Số liệu đối đầu Falkirk gặp Rangers
Falkirk
20%
Hòa
40%
Rangers
40%
- PHONG ĐỘ FALKIRK
- PHONG ĐỘ RANGERS1
| 31/12 | Rangers | 2 - 1 | St. Mirren |
| 27/12 | Rangers | 1 - 0 | Motherwell |
| 21/12 | Hearts | 2 - 1 | Rangers |
| 16/12 | Rangers | 1 - 0 | Hibernian |
| 12/12 | Ferencvaros | 2 - 1 | Rangers |
Bảng xếp hạng, thứ hạng Falkirk gặp Rangers
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | St. Johnstone | 20 | 12 | 6 | 2 | 42 | 17 | 42 |
| 2. | Partick Thistle | 20 | 10 | 7 | 3 | 30 | 21 | 37 |
| 3. | Arbroath | 20 | 9 | 6 | 5 | 27 | 24 | 33 |
| 4. | Ayr Utd | 20 | 6 | 10 | 4 | 26 | 23 | 28 |
| 5. | Dunfermline | 20 | 7 | 5 | 8 | 28 | 22 | 26 |
| 6. | Raith Rovers | 20 | 6 | 6 | 8 | 21 | 20 | 24 |
| 7. | Greenock Morton | 20 | 4 | 10 | 6 | 18 | 25 | 22 |
| 8. | Queens Park | 19 | 3 | 9 | 7 | 20 | 29 | 18 |
| 9. | Airdrieonians | 20 | 4 | 6 | 10 | 17 | 30 | 18 |
| 10. | Ross County | 19 | 2 | 7 | 10 | 18 | 36 | 13 |
LỊCH THI ĐẤU HẠNG NHẤT SCOTLAND
BÌNH LUẬN:

