Số liệu thống kê, nhận định FARUL CONSTANTA gặp UNIVERSITAEA CLUJ
VĐQG Romania, vòng 14
Farul Constanta
FT
2 - 0
(1-0)
Universitaea Cluj
- Thống kê Farul Constanta đấu với Universitaea Cluj
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Farul Constanta gặp Universitaea Cluj
Farul Constanta
0%
Hòa
40%
Universitaea Cluj
60%
- PHONG ĐỘ FARUL CONSTANTA
| 25/01 | Petrolul Ploiesti | 0 - 1 | Farul Constanta |
| 17/01 | Farul Constanta | 1 - 1 | Hermannstadt |
| 11/01 | Farul Constanta | 0 - 1 | Botosani |
| 10/01 | Farul Constanta | 1 - 2 | Cherno More |
| 21/12 | Universitaea Cluj | 1 - 0 | Farul Constanta |
- PHONG ĐỘ UNIVERSITAEA CLUJ1
Nhận định, soi kèo Farul Constanta vs Universitaea Cluj
Châu Á: -0.95*0 : 3/4*0.77
FCON đang thi đấu ổn định: thắng 4/5 trận gần đây. Lợi thế sân nhà là điểm tựa để FCON có một trận đấu khả quan.Dự đoán: FCON
Tài xỉu: 0.91*2*0.89
5 trận vừa qua UCL đều có 2 bàn thắng được ghi. Thêm vào đó, 2 trận đấu đã qua FCON cũng luôn có 2 bàn thắng trở xuống.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Farul Constanta gặp Universitaea Cluj
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Universitatea Craiova | 23 | 13 | 7 | 3 | 43 | 20 | 46 |
| 2. | Rapid Bucuresti | 23 | 13 | 6 | 4 | 37 | 21 | 45 |
| 3. | Dinamo Bucuresti | 24 | 12 | 9 | 3 | 36 | 20 | 45 |
| 4. | Arges Pitesti | 24 | 12 | 4 | 8 | 30 | 22 | 40 |
| 5. | Botosani | 23 | 10 | 8 | 5 | 30 | 18 | 38 |
| 6. | UTA Arad | 24 | 10 | 8 | 6 | 31 | 32 | 38 |
| 7. | Otelul Galati | 23 | 10 | 6 | 7 | 35 | 19 | 36 |
| 8. | Universitaea Cluj | 23 | 10 | 6 | 7 | 27 | 20 | 36 |
| 9. | CFR Cluj | 24 | 9 | 8 | 7 | 38 | 36 | 35 |
| 10. | Farul Constanta | 23 | 8 | 8 | 7 | 29 | 26 | 32 |
| 11. | Steaua Bucuresti | 23 | 8 | 7 | 8 | 32 | 31 | 31 |
| 12. | Petrolul Ploiesti | 24 | 4 | 9 | 11 | 17 | 26 | 21 |
| 13. | Unirea Slobozia | 24 | 6 | 3 | 15 | 24 | 38 | 21 |
| 14. | FK Csikszereda | 23 | 4 | 7 | 12 | 22 | 51 | 19 |
| 15. | Hermannstadt | 24 | 2 | 9 | 13 | 22 | 41 | 15 |
| 16. | FC Metaloglobus | 24 | 2 | 5 | 17 | 21 | 53 | 11 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ROMANIA
| Thứ 6, ngày 24/10 | |||
| 21h30 | FK Csikszereda | 1 - 1 | Petrolul Ploiesti |
| Thứ 7, ngày 25/10 | |||
| 00h30 | Arges Pitesti | 1 - 1 | Dinamo Bucuresti |
| 20h00 | Otelul Galati | 1 - 2 | Universitaea Cluj |
| C.Nhật, ngày 26/10 | |||
| 01h00 | CFR Cluj | 0 - 2 | Farul Constanta |
| 19h00 | FC Metaloglobus | 0 - 0 | Universitatea Craiova |
| Thứ 2, ngày 27/10 | |||
| 01h30 | Steaua Bucuresti | 4 - 0 | UTA Arad |
| 22h30 | Botosani | 2 - 0 | Hermannstadt |
| Thứ 3, ngày 28/10 | |||
| 01h30 | Rapid Bucuresti | 4 - 1 | Unirea Slobozia |
BÌNH LUẬN:

