Số liệu thống kê, nhận định FARUL CONSTANTA gặp UNIVERSITATEA CRAIOVA
VĐQG Romania, vòng 24
Farul Constanta
FT
2 - 1
(2-0)
Universitatea Craiova
- Thống kê Farul Constanta đấu với Universitatea Craiova
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Farul Constanta gặp Universitatea Craiova
Farul Constanta
40%
Hòa
20%
Universitatea Craiova
40%
- PHONG ĐỘ FARUL CONSTANTA
| 25/01 | Petrolul Ploiesti | 0 - 1 | Farul Constanta |
| 17/01 | Farul Constanta | 1 - 1 | Hermannstadt |
| 11/01 | Farul Constanta | 0 - 1 | Botosani |
| 10/01 | Farul Constanta | 1 - 2 | Cherno More |
| 21/12 | Universitaea Cluj | 1 - 0 | Farul Constanta |
- PHONG ĐỘ UNIVERSITATEA CRAIOVA1
Nhận định, soi kèo Farul Constanta vs Universitatea Craiova
Châu Á: 0.88*0 : 0*0.94
FCON đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, CSCR thi đấu TỰ TIN (thắng 4/5 trận gần nhất).Dự đoán: CSCR
Tài xỉu: -0.96*2 1/4*0.76
3/5 trận gần đây của FCON có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Farul Constanta gặp Universitatea Craiova
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Universitatea Craiova | 23 | 13 | 7 | 3 | 43 | 20 | 46 |
| 2. | Rapid Bucuresti | 23 | 13 | 6 | 4 | 37 | 21 | 45 |
| 3. | Dinamo Bucuresti | 24 | 12 | 9 | 3 | 36 | 20 | 45 |
| 4. | Arges Pitesti | 24 | 12 | 4 | 8 | 30 | 22 | 40 |
| 5. | Botosani | 23 | 10 | 8 | 5 | 30 | 18 | 38 |
| 6. | UTA Arad | 24 | 10 | 8 | 6 | 31 | 32 | 38 |
| 7. | Otelul Galati | 23 | 10 | 6 | 7 | 35 | 19 | 36 |
| 8. | Universitaea Cluj | 23 | 10 | 6 | 7 | 27 | 20 | 36 |
| 9. | CFR Cluj | 24 | 9 | 8 | 7 | 38 | 36 | 35 |
| 10. | Farul Constanta | 23 | 8 | 8 | 7 | 29 | 26 | 32 |
| 11. | Steaua Bucuresti | 23 | 8 | 7 | 8 | 32 | 31 | 31 |
| 12. | Petrolul Ploiesti | 24 | 4 | 9 | 11 | 17 | 26 | 21 |
| 13. | Unirea Slobozia | 24 | 6 | 3 | 15 | 24 | 38 | 21 |
| 14. | FK Csikszereda | 23 | 4 | 7 | 12 | 22 | 51 | 19 |
| 15. | Hermannstadt | 24 | 2 | 9 | 13 | 22 | 41 | 15 |
| 16. | FC Metaloglobus | 24 | 2 | 5 | 17 | 21 | 53 | 11 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ROMANIA
| Thứ 6, ngày 30/01 | |||
| 22h00 | CFR Cluj | 4 - 2 | FC Metaloglobus |
| Thứ 7, ngày 31/01 | |||
| 01h00 | Dinamo Bucuresti | 1 - 1 | Petrolul Ploiesti |
| 19h30 | Unirea Slobozia | 2 - 3 | Hermannstadt |
| 22h00 | Arges Pitesti | 0 - 1 | UTA Arad |
| C.Nhật, ngày 01/02 | |||
| 01h00 | Rapid Bucuresti | 0 - 2 | Universitaea Cluj |
| 22h15 | Farul Constanta | vs | Universitatea Craiova |
| Thứ 2, ngày 02/02 | |||
| 01h00 | Steaua Bucuresti | vs | FK Csikszereda |
| Thứ 3, ngày 03/02 | |||
| 01h00 | Botosani | vs | Otelul Galati |
BÌNH LUẬN:

