Số liệu thống kê, nhận định FC MYNAI gặp METALIST KHARKIV
VĐQG Ukraina, vòng 14
FC Mynai
FT
1 - 0
(0-0)
Metalist Kharkiv
- Thống kê FC Mynai đấu với Metalist Kharkiv
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu FC Mynai gặp Metalist Kharkiv
FC Mynai
75%
Hòa
25%
Metalist Kharkiv
0%
| 10/02 | FC Mynai | 1 - 1 | Metalist Kharkiv |
| 21/07 | FC Mynai | 2 - 0 | Metalist Kharkiv |
| 29/05 | Metalist Kharkiv | 1 - 2 | FC Mynai |
| 20/11 | FC Mynai | 1 - 0 | Metalist Kharkiv |
- PHONG ĐỘ FC MYNAI
| 10/07 | FC Mynai | 1 - 1 | Bukovyna Chernivtsi |
| 25/05 | Kryvbas | 3 - 0 | FC Mynai |
| 19/05 | FC Mynai | 3 - 2 | Kolos Kovalivka |
| 11/05 | Vorskla | 2 - 3 | FC Mynai |
| 06/05 | Veres Rivne | 3 - 1 | FC Mynai |
- PHONG ĐỘ METALIST KHARKIV1
| 10/02 | FC Mynai | 1 - 1 | Metalist Kharkiv |
| 21/07 | FC Mynai | 2 - 0 | Metalist Kharkiv |
| 11/07 | Karpaty Lviv | 3 - 1 | Metalist Kharkiv |
| 09/07 | Dnipro | 1 - 0 | Metalist Kharkiv |
| 04/06 | Metalist Kharkiv | 0 - 3 | Chernomorets |
Nhận định, soi kèo FC Mynai vs Metalist Kharkiv
Châu Á: 0.70*1/4 : 0*-0.89
MYNAI thi đấu bất ổn: thua 3/5 trận gần nhất. Mặt khác, METKH thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận vừa qua.Dự đoán: METKH
Tài xỉu: -0.95*2 1/2*0.75
4/5 trận gần đây của MYNAI có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của METKH cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng FC Mynai gặp Metalist Kharkiv
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Shakhtar Donetsk | 29 | 22 | 6 | 1 | 71 | 20 | 72 |
| 2. | LNZ Cherkasy | 29 | 17 | 6 | 6 | 38 | 17 | 57 |
| 3. | Polissya Zhytomyr | 29 | 17 | 5 | 7 | 49 | 21 | 56 |
| 4. | Dinamo Kiev | 29 | 16 | 6 | 7 | 63 | 34 | 54 |
| 5. | Metalist 1925 Kharkiv | 29 | 12 | 12 | 5 | 35 | 19 | 48 |
| 6. | Kryvbas | 29 | 13 | 8 | 8 | 52 | 45 | 47 |
| 7. | Kolos Kovalivka | 29 | 12 | 10 | 7 | 29 | 25 | 46 |
| 8. | Zorya | 29 | 11 | 10 | 8 | 40 | 35 | 43 |
| 9. | Karpaty Lviv | 29 | 10 | 11 | 8 | 39 | 29 | 41 |
| 10. | Epitsentr Kam-Pod | 29 | 8 | 7 | 14 | 36 | 45 | 31 |
| 11. | Veres Rivne | 29 | 7 | 10 | 12 | 26 | 39 | 31 |
| 12. | Obolon Kiev | 29 | 7 | 10 | 12 | 28 | 48 | 31 |
| 13. | Kudrivka | 29 | 7 | 7 | 15 | 30 | 45 | 28 |
| 14. | Rukh Vynnyky | 29 | 6 | 3 | 20 | 20 | 49 | 21 |
| 15. | PFK Aleksandriya | 29 | 3 | 7 | 19 | 23 | 57 | 16 |
| 16. | Poltava | 29 | 2 | 6 | 21 | 23 | 74 | 12 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG UKRAINA
| Thứ 6, ngày 28/11 | |||
| 22h59 | Obolon Kiev | 0 - 0 | Kolos Kovalivka |
| Thứ 7, ngày 29/11 | |||
| 20h30 | LNZ Cherkasy | 1 - 0 | Kudrivka |
| 22h59 | Veres Rivne | 0 - 0 | Karpaty Lviv |
| C.Nhật, ngày 30/11 | |||
| 18h00 | PFK Aleksandriya | 0 - 1 | Rukh Vynnyky |
| 20h30 | Epitsentr Kam-Pod | 0 - 0 | Metalist 1925 Kharkiv |
| 22h59 | Polissya Zhytomyr | 2 - 0 | Zorya |
| Thứ 2, ngày 01/12 | |||
| 20h30 | Dinamo Kiev | 1 - 2 | Poltava |
| 22h59 | Shakhtar Donetsk | 2 - 2 | Kryvbas |
BÌNH LUẬN:

