Số liệu thống kê, nhận định FC SMOLEVICHI gặp SHAKHTER SOLIGO.
VĐQG Belarus, vòng 4
FC Smolevichi
FT
0 - 0
(0-0)
Shakhter Soligo.
- Thống kê FC Smolevichi đấu với Shakhter Soligo.
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu FC Smolevichi gặp Shakhter Soligo.
FC Smolevichi
0%
Hòa
20%
Shakhter Soligo.
80%
| 27/07 | Shakhter Soligo. | 4 - 0 | FC Smolevichi |
| 12/04 | FC Smolevichi | 0 - 0 | Shakhter Soligo. |
| 26/06 | FC Smolevichi | 0 - 2 | Shakhter Soligo. |
| 24/11 | FC Smolevichi | 0 - 2 | Shakhter Soligo. |
| 02/07 | Shakhter Soligo. | 1 - 0 | FC Smolevichi |
- PHONG ĐỘ FC SMOLEVICHI
| 23/06 | FC Smolevichi | 1 - 3 | Vitebsk |
| 22/11 | FC Smolevichi | 0 - 3 | Slavia Mozyr |
| 07/11 | FC Smolevichi | 1 - 4 | Neman Grodno |
| 24/10 | FK Gorodeya | 4 - 0 | FC Smolevichi |
| 18/10 | FC Smolevichi | 1 - 4 | Torpedo Zhodino |
- PHONG ĐỘ SHAKHTER SOLIGO.1
| 01/12 | Shakhter Soligo. | 1 - 2 | Dnepr Mogilev |
| 26/11 | Torpedo Zhodino | 1 - 0 | Shakhter Soligo. |
| 10/11 | Shakhter Soligo. | 1 - 2 | Gomel |
| 03/11 | Naftan Novo. | 0 - 0 | Shakhter Soligo. |
| 27/10 | Shakhter Soligo. | 0 - 1 | FK Minsk |
Nhận định, soi kèo FC Smolevichi vs Shakhter Soligo.
Châu Á: 0.90*3/4 : 0*0.88
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận vừa qua. Lịch sử đối đầu gọi tên SSOL khi thắng 3/4 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: SSOL
Tài xỉu: 0.86*2*0.92
4/5 trận gần đây của SMOLE có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 5 trận gần nhất của SSOL cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng FC Smolevichi gặp Shakhter Soligo.
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Neman Grodno | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 0 | 7 |
| 2. | Dinamo Minsk | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 6 |
| 3. | Bate Borisov | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 0 | 4 |
| 4. | Arsenal Dzyarzhynsk | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 1 | 4 |
| 5. | FK Minsk | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | 4 |
| 6. | Isloch | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 2 | 4 |
| 7. | Maxline Vitebsk | 2 | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 4 |
| 8. | Gomel | 3 | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 4 |
| 9. | Dnepr Mogilev | 3 | 1 | 1 | 1 | 2 | 2 | 4 |
| 10. | Torpedo Zhodino | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 1 | 3 |
| 11. | Slavia Mozyr | 2 | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 3 |
| 12. | Belshina Bobruisk | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 4 | 3 |
| 13. | Dinamo Brest | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | 3 |
| 14. | Vitebsk | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 1 |
| 15. | Naftan Novo. | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 4 | 1 |
| 16. | Baranovichi | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | 5 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG BELARUS
BÌNH LUẬN:

