Số liệu thống kê, nhận định FK TAMBOV gặp CSKA MOSCOW
VĐQG Nga, vòng 24
FK Tambov
FT
1 - 2
(1-1)
CSKA Moscow
- Thống kê FK Tambov đấu với CSKA Moscow
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu FK Tambov gặp CSKA Moscow
FK Tambov
0%
Hòa
0%
CSKA Moscow
100%
| 04/04 | FK Tambov | 1 - 2 | CSKA Moscow |
| 15/08 | CSKA Moscow | 2 - 1 | FK Tambov |
| 22/07 | CSKA Moscow | 2 - 0 | FK Tambov |
| 15/09 | FK Tambov | 0 - 2 | CSKA Moscow |
- PHONG ĐỘ FK TAMBOV
| 16/05 | FK Tambov | 1 - 5 | Zenit |
| 07/05 | Akhmat Groznyi | 3 - 1 | FK Tambov |
| 02/05 | Rostov | 2 - 0 | FK Tambov |
| 24/04 | FK Tambov | 2 - 5 | Lok. Moscow |
| 18/04 | Arsenal-Tula | 4 - 0 | FK Tambov |
- PHONG ĐỘ CSKA MOSCOW1
| 07/04 | Krylya Sovetov | 2 - 5 | CSKA Moscow |
| 04/04 | Akron Togliatti | 1 - 2 | CSKA Moscow |
| 21/03 | CSKA Moscow | 3 - 1 | Dyn. Makhachkala |
| 17/03 | Krasnodar | 4 - 0 | CSKA Moscow |
| 15/03 | Baltika | 1 - 0 | CSKA Moscow |
Nhận định, soi kèo FK Tambov vs CSKA Moscow
Châu Á: 0.98*2 3/4 : 0*0.86
TAMB thi đấu thất thường: thua 5 trận vừa qua. Lịch sử đối đầu gọi tên CMO khi thắng 3/4 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: CMO
Tài xỉu: 0.83*3 1/2*0.99
3/5 trận gần đây của CMO có ít hơn 3 bàn. Bên cạnh đó, 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng FK Tambov gặp CSKA Moscow
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Krasnodar | 23 | 16 | 4 | 3 | 48 | 16 | 52 |
| 2. | Zenit | 23 | 15 | 6 | 2 | 43 | 16 | 51 |
| 3. | Lok. Moscow | 23 | 12 | 8 | 3 | 49 | 32 | 44 |
| 4. | Baltika | 23 | 11 | 10 | 2 | 32 | 11 | 43 |
| 5. | CSKA Moscow | 23 | 13 | 3 | 7 | 36 | 25 | 42 |
| 6. | Spartak Moscow | 22 | 11 | 5 | 6 | 34 | 29 | 38 |
| 7. | Rubin Kazan | 22 | 9 | 6 | 7 | 22 | 23 | 33 |
| 8. | Din. Moscow | 23 | 8 | 7 | 8 | 40 | 33 | 31 |
| 9. | Akhmat Groznyi | 23 | 8 | 6 | 9 | 27 | 29 | 30 |
| 10. | Rostov | 23 | 6 | 7 | 10 | 18 | 25 | 25 |
| 11. | Akron Togliatti | 23 | 5 | 7 | 11 | 28 | 40 | 22 |
| 12. | Krylya Sovetov | 23 | 5 | 6 | 12 | 23 | 42 | 21 |
| 13. | Nizhny Nov | 23 | 6 | 2 | 15 | 18 | 37 | 20 |
| 14. | FK Orenburg | 23 | 4 | 7 | 12 | 24 | 36 | 19 |
| 15. | Dyn. Makhachkala | 22 | 4 | 7 | 11 | 12 | 28 | 19 |
| 16. | FK Sochi | 22 | 2 | 3 | 17 | 18 | 50 | 9 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG NGA
BÌNH LUẬN:

