Số liệu thống kê, nhận định GAGRA TBILISI gặp SAMGURALI TSKH.
VĐQG Georgia, vòng 19
Gagra Tbilisi
FT
0 - 0
(0-0)
Samgurali Tskh.
- Thống kê Gagra Tbilisi đấu với Samgurali Tskh.
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Gagra Tbilisi gặp Samgurali Tskh.
Gagra Tbilisi
20%
Hòa
40%
Samgurali Tskh.
40%
| 24/06 | Gagra Tbilisi | 0 - 0 | Samgurali Tskh. |
| 03/05 | Samgurali Tskh. | 2 - 0 | Gagra Tbilisi |
| 02/03 | Gagra Tbilisi | 0 - 1 | Samgurali Tskh. |
| 02/11 | Samgurali Tskh. | 1 - 1 | Gagra Tbilisi |
| 24/08 | Gagra Tbilisi | 2 - 0 | Samgurali Tskh. |
- PHONG ĐỘ GAGRA TBILISI
| 23/08 | FC Rustavi | 3 - 0 | Gagra Tbilisi |
| 17/08 | Gagra Tbilisi | 1 - 1 | FC Spaeri |
| 09/08 | Dinamo Batumi | 2 - 2 | Gagra Tbilisi |
| 24/06 | Gagra Tbilisi | 0 - 0 | Samgurali Tskh. |
| 18/06 | Meshakhte Tkibuli | 1 - 1 | Gagra Tbilisi |
- PHONG ĐỘ SAMGURALI TSKH.1
| 22/08 | FC Spaeri | 3 - 4 | Samgurali Tskh. |
| 17/08 | Samgurali Tskh. | 0 - 4 | Dinamo Batumi |
| 09/08 | Meshakhte Tkibuli | 1 - 2 | Samgurali Tskh. |
| 24/06 | Gagra Tbilisi | 0 - 0 | Samgurali Tskh. |
| 18/06 | Dinamo Tbilisi | 5 - 3 | Samgurali Tskh. |
Nhận định, soi kèo Gagra Tbilisi vs Samgurali Tskh.
Châu Á: -0.99*0 : 0*0.75
Cả 2 đội đều thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần nhất. Sân nhà là điểm tựa để Gagra Tbilisi có một trận đấu khả quan.Dự đoán: GAG
Tài xỉu: 0.91*2 1/2*0.85
3/5 trận gần đây của Gagra Tbilisi có ít hơn 3 bàn. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắngDự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Gagra Tbilisi gặp Samgurali Tskh.
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | FC Rustavi | 22 | 12 | 5 | 5 | 29 | 18 | 41 |
| 2. | Dinamo Batumi | 23 | 10 | 7 | 6 | 38 | 32 | 37 |
| 3. | Dinamo Tbilisi | 21 | 9 | 7 | 5 | 33 | 25 | 34 |
| 4. | FC Iberia 1999 | 20 | 10 | 4 | 6 | 30 | 22 | 34 |
| 5. | Torpedo Kut. | 22 | 8 | 7 | 7 | 36 | 25 | 31 |
| 6. | Samgurali Tskh. | 22 | 9 | 4 | 9 | 31 | 40 | 31 |
| 7. | Dila Gori | 21 | 9 | 3 | 9 | 26 | 22 | 30 |
| 8. | Gagra Tbilisi | 22 | 5 | 9 | 8 | 21 | 30 | 24 |
| 9. | FC Spaeri | 23 | 5 | 8 | 10 | 30 | 35 | 23 |
| 10. | Meshakhte Tkibuli | 22 | 1 | 8 | 13 | 15 | 40 | 11 |
BÌNH LUẬN:

