Số liệu thống kê, nhận định GANGWON gặp POHANG STEELERS
VĐQG Hàn Quốc, vòng Play off 5
Gangwon
FT
1 - 0
(1-0)
Pohang Steelers
- Thống kê Gangwon đấu với Pohang Steelers
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Gangwon gặp Pohang Steelers
Gangwon
40%
Hòa
20%
Pohang Steelers
40%
| 05/05 | Gangwon | 1 - 1 | Pohang Steelers |
| 28/03 | Pohang Steelers | 1 - 0 | Gangwon |
| 30/11 | Gangwon | 1 - 0 | Pohang Steelers |
| 31/08 | Gangwon | 1 - 0 | Pohang Steelers |
| 01/06 | Pohang Steelers | 2 - 1 | Gangwon |
- PHONG ĐỘ GANGWON
| 26/08 | Gangwon | 2 - 2 | Gwangju |
| 23/08 | Daejeon Hana Citizen | 3 - 0 | Gangwon |
| 16/08 | Ulsan Hyundai | 2 - 3 | Gangwon |
| 01/08 | Gangwon | 0 - 3 | Bucheon 1995 |
| 26/07 | Anyang | 2 - 1 | Gangwon |
- PHONG ĐỘ POHANG STEELERS1
| 25/08 | Jeju Utd | 1 - 2 | Pohang Steelers |
| 22/08 | Pohang Steelers | 3 - 0 | Bucheon 1995 |
| 15/08 | Gwangju | 1 - 2 | Pohang Steelers |
| 08/08 | Pohang Steelers | 0 - 2 | Ulsan Hyundai |
| 01/08 | Pohang Steelers | 0 - 1 | Gimcheon Sangmu |
Nhận định, soi kèo Gangwon vs Pohang Steelers
Châu Á: -0.93*0 : 1/2*0.80
GWON đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, POH thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.Dự đoán: GWON
Tài xỉu: 0.86*2 1/4*-0.99
3/5 trận gần đây của GWON có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắngDự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Gangwon gặp Pohang Steelers
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | FC Seoul | 25 | 16 | 5 | 4 | 47 | 19 | 53 |
| 2. | Jeonbuk H.Motor | 25 | 10 | 8 | 7 | 31 | 22 | 38 |
| 3. | Ulsan Hyundai | 24 | 11 | 4 | 9 | 37 | 34 | 37 |
| 4. | Pohang Steelers | 25 | 11 | 4 | 10 | 27 | 26 | 37 |
| 5. | Gangwon | 23 | 9 | 8 | 6 | 28 | 22 | 35 |
| 6. | Jeju Utd | 25 | 9 | 8 | 8 | 28 | 26 | 35 |
| 7. | Incheon Utd | 23 | 9 | 6 | 8 | 30 | 25 | 33 |
| 8. | Anyang | 24 | 7 | 9 | 8 | 30 | 37 | 30 |
| 9. | Daejeon Hana Citizen | 24 | 7 | 8 | 9 | 32 | 28 | 29 |
| 10. | Gimcheon Sangmu | 25 | 4 | 15 | 6 | 23 | 29 | 27 |
| 11. | Bucheon 1995 | 25 | 6 | 9 | 10 | 24 | 31 | 27 |
| 12. | Gwangju | 24 | 1 | 8 | 15 | 12 | 50 | 11 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG HÀN QUỐC
BÌNH LUẬN:

