Số liệu thống kê, nhận định GEFLE IF gặp JONKOPINGS
VĐQG Thụy Điển, vòng 23
Gefle IF
FT
0 - 1
(0-0)
Jonkopings
- Thống kê Gefle IF đấu với Jonkopings
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Gefle IF gặp Jonkopings
Gefle IF
20%
Hòa
0%
Jonkopings
80%
| 02/09 | Gefle IF | 1 - 0 | Jonkopings |
| 18/04 | Jonkopings | 2 - 1 | Gefle IF |
| 08/09 | Jonkopings | 1 - 0 | Gefle IF |
| 19/05 | Gefle IF | 1 - 2 | Jonkopings |
| 22/09 | Gefle IF | 0 - 1 | Jonkopings |
- PHONG ĐỘ GEFLE IF
| 09/11 | Gefle IF | 3 - 3 | Orebro Syrianska |
| 02/11 | Assyriska | 1 - 2 | Gefle IF |
| 26/10 | Gefle IF | 2 - 4 | Hammarby Talang |
| 18/10 | Stockholm Intl | 2 - 0 | Gefle IF |
| 12/10 | Gefle IF | 0 - 2 | United IK Nordic |
- PHONG ĐỘ JONKOPINGS1
| 23/01 | Varnamo | 1 - 1 | Jonkopings |
| 08/11 | Eskilsminne IF | 4 - 2 | Jonkopings |
| 01/11 | Jonkopings | 1 - 0 | Ariana FC |
| 25/10 | Trollhattan | 0 - 1 | Jonkopings |
| 19/10 | Jonkopings | 1 - 3 | Ljungskile SK |
Nhận định, soi kèo Gefle IF vs Jonkopings
Châu Á: 0.88*0 : 0*1.00
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên JONK khi thắng 1/2 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: JONK
Tài xỉu: 0.94*2 1/2*0.92
3/5 trận gần đây của GEF có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của JONK cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Gefle IF gặp Jonkopings
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | AIK Solna | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2. | Brommapojkarna | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3. | Degerfors IF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4. | Djurgardens | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 5. | Elfsborg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 6. | GAIS | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 7. | Goteborg | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 8. | Hacken | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 9. | Halmstads | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 10. | Hammarby | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 11. | Kalmar | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 12. | Malmo | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 13. | Mjallby AIF | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 14. | Orgryte | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 15. | Sirius | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 16. | Vasteras | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG THỤY ĐIỂN
BÌNH LUẬN:

