Số liệu thống kê, nhận định GIMCHEON SANGMU gặp SEOUL E-LAND
Hạng 2 Hàn Quốc, vòng 28
Gimcheon Sangmu
FT
3 - 1
(1-0)
Seoul E-Land
- Thống kê Gimcheon Sangmu đấu với Seoul E-Land
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Gimcheon Sangmu gặp Seoul E-Land
Gimcheon Sangmu
80%
Hòa
20%
Seoul E-Land
0%
| 26/11 | Gimcheon Sangmu | 1 - 0 | Seoul E-Land |
| 15/08 | Gimcheon Sangmu | 4 - 0 | Seoul E-Land |
| 22/04 | Seoul E-Land | 0 - 1 | Gimcheon Sangmu |
| 04/09 | Gimcheon Sangmu | 3 - 1 | Seoul E-Land |
| 19/07 | Seoul E-Land | 0 - 0 | Gimcheon Sangmu |
- PHONG ĐỘ GIMCHEON SANGMU
- PHONG ĐỘ SEOUL E-LAND1
| 14/03 | Seoul E-Land | 2 - 3 | Busan I'Park |
| 07/03 | Seoul E-Land | 1 - 0 | Gyeongnam |
| 28/02 | Suwon Bluewings | 2 - 1 | Seoul E-Land |
| 27/11 | Seoul E-Land | 0 - 1 | Seongnam |
| 23/11 | Seoul E-Land | 6 - 0 | Ansan Greeners |
Nhận định, soi kèo Gimcheon Sangmu vs Seoul E-Land
Châu Á: 0.79*0 : 1/4*-0.97
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên SANG khi thắng 3/5 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: SANG
Tài xỉu: 0.78*2*-0.98
4/5 trận gần đây của SANG có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của SEEL cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Gimcheon Sangmu gặp Seoul E-Land
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Suwon FC | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 | 3 | 9 |
| 2. | Daegu | 3 | 3 | 0 | 0 | 8 | 4 | 9 |
| 3. | Suwon Bluewings | 3 | 3 | 0 | 0 | 5 | 1 | 9 |
| 4. | Busan I'Park | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 4 | 7 |
| 5. | GimPo Citizen | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 1 | 6 |
| 6. | Hwaseong FC | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | 4 |
| 7. | Ansan Greeners | 3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 6 | 3 |
| 8. | Chungnam Asan | 2 | 1 | 0 | 1 | 5 | 5 | 3 |
| 9. | Jeonnam Dragons | 3 | 1 | 0 | 2 | 6 | 7 | 3 |
| 10. | Paju Citizen | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 5 | 3 |
| 11. | Seoul E-Land | 3 | 1 | 0 | 2 | 4 | 5 | 3 |
| 12. | Seongnam | 2 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 | 2 |
| 13. | Cheonan City | 3 | 0 | 2 | 1 | 4 | 5 | 2 |
| 14. | Chungbuk Cheongju | 3 | 0 | 2 | 1 | 5 | 8 | 2 |
| 15. | Yongin City | 3 | 0 | 1 | 2 | 4 | 8 | 1 |
| 16. | Gyeongnam | 3 | 0 | 1 | 2 | 3 | 7 | 1 |
| 17. | Gimhae City | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 8 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 HÀN QUỐC
BÌNH LUẬN:

