Số liệu thống kê, nhận định GUIZHOU FC gặp BEIJING RENHE
VĐQG Trung Quốc, vòng 19
Guizhou FC
FT
1 - 1
(1-0)
Beijing Renhe
- Thống kê Guizhou FC đấu với Beijing Renhe
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 1 | Thẻ đỏ | 0 |
| 1 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Guizhou FC gặp Beijing Renhe
Guizhou FC
60%
Hòa
20%
Beijing Renhe
20%
| 08/11 | Guizhou FC | 3 - 0 | Beijing Renhe |
| 02/09 | Guizhou FC | 1 - 1 | Beijing Renhe |
| 14/04 | Beijing Renhe | 2 - 1 | Guizhou FC |
| 18/09 | Guizhou FC | 2 - 1 | Beijing Renhe |
| 05/06 | Beijing Renhe | 1 - 2 | Guizhou FC |
- PHONG ĐỘ GUIZHOU FC
| 21/12 | Guizhou FC | 2 - 9 | Chengdu Rongcheng |
| 17/12 | Kunshan FC | 1 - 0 | Guizhou FC |
| 13/12 | Zhejiang Professional | 6 - 1 | Guizhou FC |
| 09/12 | Guizhou FC | 0 - 5 | Meizhou Hakka |
| 05/12 | Chengdu Rongcheng | 5 - 0 | Guizhou FC |
- PHONG ĐỘ BEIJING RENHE1
| 21/11 | Beijing Renhe | 1 - 1 | Jiangxi Lushan |
| 18/11 | Jiangxi Lushan | 2 - 1 | Beijing Renhe |
| 08/11 | Guizhou FC | 3 - 0 | Beijing Renhe |
| 04/11 | Beijing Renhe | 3 - 2 | Shenzhen Peng City |
| 01/11 | Xinjiang Tianshan | 1 - 1 | Beijing Renhe |
Nhận định, soi kèo Guizhou FC vs Beijing Renhe
Châu Á: 0.98*0 : 0*0.86
GUIZ thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên GZHI khi thắng 2/4 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: GZHI
Tài xỉu: 0.96*2 3/4*0.86
3/5 trận gần đây của GZHI có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của GUIZ cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Guizhou FC gặp Beijing Renhe
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Chengdu Rongcheng | 3 | 2 | 1 | 0 | 9 | 4 | 7 |
| 2. | Zhejiang Professional | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 | 2 | 7 |
| 3. | Henan Songshan | 3 | 2 | 1 | 0 | 5 | 3 | 7 |
| 4. | Yunnan Yukun | 3 | 2 | 0 | 1 | 8 | 3 | 6 |
| 5. | Shandong Taishan | 3 | 2 | 0 | 1 | 5 | 5 | 6 |
| 6. | Sh. Shenhua | 3 | 1 | 2 | 0 | 7 | 5 | 5 |
| 7. | Chong. Tongliang | 3 | 1 | 2 | 0 | 4 | 3 | 5 |
| 8. | Wuhan Three T. | 3 | 1 | 1 | 1 | 5 | 4 | 4 |
| 9. | Beijing Guoan | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 | 3 | 4 |
| 10. | Shanghai Port | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 4 | 3 |
| 11. | Liaoning Tieren | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 | 4 | 3 |
| 12. | Dalian Young Boy | 3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 9 | 3 |
| 13. | Qingdao West Coast | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 6 | 3 |
| 14. | Shenzhen Peng City | 3 | 1 | 0 | 2 | 2 | 6 | 3 |
| 15. | Tianjin Tigers | 3 | 0 | 1 | 2 | 0 | 4 | 1 |
| 16. | Qingdao Hainiu | 3 | 0 | 0 | 3 | 2 | 8 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG TRUNG QUỐC
BÌNH LUẬN:

