Số liệu thống kê, nhận định GUIZHOU FC gặp NANJING CITY
Hạng 2 Trung Quốc, vòng 18
Guizhou FC
FT
1 - 2
(0-2)
Nanjing City
- Thống kê Guizhou FC đấu với Nanjing City
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Guizhou FC gặp Nanjing City
Guizhou FC
50%
Hòa
0%
Nanjing City
50%
| 17/08 | Guizhou FC | 1 - 2 | Nanjing City |
| 28/07 | Nanjing City | 0 - 1 | Guizhou FC |
- PHONG ĐỘ GUIZHOU FC
| 21/12 | Guizhou FC | 2 - 9 | Chengdu Rongcheng |
| 17/12 | Kunshan FC | 1 - 0 | Guizhou FC |
| 13/12 | Zhejiang Professional | 6 - 1 | Guizhou FC |
| 09/12 | Guizhou FC | 0 - 5 | Meizhou Hakka |
| 05/12 | Chengdu Rongcheng | 5 - 0 | Guizhou FC |
- PHONG ĐỘ NANJING CITY1
| 09/05 | Nanjing City | 2 - 0 | Meizhou Hakka |
| 25/04 | Guangxi Hengchen | 1 - 0 | Nanjing City |
| 18/04 | Nanjing City | 1 - 3 | Shenzhen Juniors |
| 12/04 | Jiangxi Dingnan | 1 - 1 | Nanjing City |
| 04/04 | Nantong Zhiyun | 1 - 0 | Nanjing City |
Nhận định, soi kèo Guizhou FC vs Nanjing City
Châu Á: -0.99*0 : 1/4*0.81
NAFE thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Sân nhà là điểm tựa để GZHI có một trận đấu khả quan.Dự đoán: GZHI
Tài xỉu: 0.95*2*0.85
4/5 trận gần đây của GZHI có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của NAFE cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Guizhou FC gặp Nanjing City
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Nantong Zhiyun | 7 | 5 | 2 | 0 | 7 | 2 | 17 |
| 2. | Guangdong GZ-Power | 7 | 5 | 1 | 1 | 12 | 5 | 16 |
| 3. | Changchun Yatai | 7 | 4 | 0 | 3 | 11 | 9 | 12 |
| 4. | Jiangxi Dingnan | 7 | 3 | 3 | 1 | 10 | 8 | 12 |
| 5. | Shenzhen Juniors | 6 | 4 | 0 | 2 | 8 | 8 | 12 |
| 6. | Wuxi Wugo | 8 | 3 | 2 | 3 | 12 | 8 | 11 |
| 7. | Yanbian Longding | 8 | 2 | 5 | 1 | 7 | 4 | 11 |
| 8. | Guangxi Hengchen | 7 | 3 | 1 | 3 | 7 | 7 | 10 |
| 9. | Dalian Kun City | 7 | 2 | 3 | 2 | 10 | 10 | 9 |
| 10. | Nanjing City | 7 | 2 | 2 | 3 | 6 | 7 | 8 |
| 11. | Foshan Nanshi | 8 | 2 | 2 | 4 | 10 | 12 | 8 |
| 12. | Suzhou Dongwu | 7 | 2 | 1 | 4 | 5 | 7 | 7 |
| 13. | Shaanxi Union | 6 | 1 | 3 | 2 | 3 | 4 | 6 |
| 14. | Meizhou Hakka | 7 | 2 | 0 | 5 | 4 | 14 | 6 |
| 15. | Ningbo Professional | 7 | 1 | 2 | 4 | 7 | 11 | 5 |
| 16. | Shijiazhuang Gongfu | 6 | 1 | 1 | 4 | 3 | 6 | 4 |
LỊCH THI ĐẤU HẠNG 2 TRUNG QUỐC
BÌNH LUẬN:

