Số liệu thống kê, nhận định HAJDUK SPLIT gặp HNK RIJEKA
VĐQG Croatia, vòng 35
Hajduk Split
FT
2 - 1
(1-0)
HNK Rijeka
- Thống kê Hajduk Split đấu với HNK Rijeka
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Hajduk Split gặp HNK Rijeka
Hajduk Split
20%
Hòa
20%
HNK Rijeka
60%
| 20/09 | HNK Rijeka | 3 - 0 | Hajduk Split |
| 26/04 | HNK Rijeka | 0 - 0 | Hajduk Split |
| 05/03 | HNK Rijeka | 3 - 2 | Hajduk Split |
| 22/02 | Hajduk Split | 1 - 0 | HNK Rijeka |
| 23/11 | HNK Rijeka | 5 - 0 | Hajduk Split |
- PHONG ĐỘ HAJDUK SPLIT
| 10/10 | Hajduk Split | 2 - 1 | Dinamo Zagreb |
| 20/09 | HNK Rijeka | 3 - 0 | Hajduk Split |
| 14/09 | Hajduk Split | 1 - 0 | Slaven Belupo |
| 06/09 | Rudes Zagreb | 0 - 4 | Hajduk Split |
| 31/08 | Hajduk Split | 2 - 0 | Lok. Zagreb |
- PHONG ĐỘ HNK RIJEKA1
| 20/09 | HNK Rijeka | 3 - 0 | Hajduk Split |
| 13/09 | Lok. Zagreb | 1 - 1 | HNK Rijeka |
| 06/09 | HNK Rijeka | 4 - 1 | NK Osijek |
| 01/09 | HNK Gorica | 0 - 0 | HNK Rijeka |
| 28/08 | HNK Rijeka | 1 - 4 | Midtjylland |
Nhận định, soi kèo Hajduk Split vs HNK Rijeka
Châu Á: -0.81*1/4 : 0*0.63
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên RIJE khi thắng 27/53 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: RIJE
Tài xỉu: 0.92*2 1/4*0.88
4/5 trận gần đây của HAJD có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của RIJE cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Hajduk Split gặp HNK Rijeka
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Dinamo Zagreb | 7 | 5 | 1 | 1 | 17 | 9 | 16 |
| 2. | Hajduk Split | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 | 8 | 16 |
| 3. | NK Osijek | 8 | 5 | 1 | 2 | 17 | 11 | 16 |
| 4. | NK Varazdin | 8 | 4 | 3 | 1 | 13 | 7 | 15 |
| 5. | HNK Rijeka | 7 | 4 | 2 | 1 | 13 | 7 | 14 |
| 6. | Istra 1961 | 8 | 2 | 3 | 3 | 14 | 13 | 9 |
| 7. | Lok. Zagreb | 8 | 2 | 1 | 5 | 11 | 16 | 7 |
| 8. | Slaven Belupo | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 | 16 | 7 |
| 9. | HNK Gorica | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 | 12 | 5 |
| 10. | Vukovar 1991 | 36 | 6 | 10 | 20 | 37 | 73 | 28 |
| 10. | Rudes Zagreb | 8 | 1 | 1 | 6 | 10 | 24 | 4 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG CROATIA
BÌNH LUẬN:

