Số liệu thống kê, nhận định HAMILTON gặp MOTHERWELL
VĐQG Scotland, vòng 28
Hamilton
FT
0 - 0
(0-0)
Motherwell
- Thống kê Hamilton đấu với Motherwell
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Hamilton gặp Motherwell
Hamilton
60%
Hòa
20%
Motherwell
20%
| 22/04 | Hamilton | 0 - 1 | Motherwell |
| 13/02 | Motherwell | 1 - 4 | Hamilton |
| 02/01 | Hamilton | 3 - 0 | Motherwell |
| 22/08 | Motherwell | 0 - 1 | Hamilton |
| 22/02 | Hamilton | 0 - 0 | Motherwell |
- PHONG ĐỘ HAMILTON
| 27/12 | Queen of South | 4 - 1 | Hamilton |
| 20/12 | Hamilton | 1 - 0 | Alloa Athletic |
| 13/12 | Inverness C.T. | 4 - 0 | Hamilton |
| 10/12 | Raith Rovers | 5 - 2 | Hamilton |
| 06/12 | Stenhousemuir | 0 - 0 | Hamilton |
- PHONG ĐỘ MOTHERWELL1
| 31/12 | Motherwell | 2 - 0 | Celtic |
| 27/12 | Rangers | 1 - 0 | Motherwell |
| 20/12 | Motherwell | 1 - 0 | Dundee |
| 13/12 | Dundee Utd | 0 - 0 | Motherwell |
| 06/12 | Motherwell | 3 - 0 | Livingston |
Nhận định, soi kèo Hamilton vs Motherwell
Châu Á: -0.96*1/4 : 0*0.86
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên MOT khi thắng 16/35 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: MOT
Tài xỉu: 0.87*2 1/4*-0.99
4/5 trận gần đây của HAMI có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của MOT cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Hamilton gặp Motherwell
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Hearts | 19 | 12 | 5 | 2 | 38 | 17 | 41 |
| 2. | Celtic | 19 | 12 | 2 | 5 | 33 | 18 | 38 |
| 3. | Rangers | 19 | 9 | 8 | 2 | 27 | 16 | 35 |
| 4. | Motherwell | 20 | 8 | 9 | 3 | 28 | 16 | 33 |
| 5. | Hibernian | 20 | 8 | 7 | 5 | 33 | 22 | 31 |
| 6. | Dundee Utd | 20 | 5 | 10 | 5 | 28 | 29 | 25 |
| 7. | Aberdeen | 19 | 7 | 4 | 8 | 20 | 23 | 25 |
| 8. | Falkirk | 19 | 6 | 6 | 7 | 20 | 27 | 24 |
| 9. | Dundee | 20 | 5 | 4 | 11 | 18 | 33 | 19 |
| 10. | St. Mirren | 18 | 4 | 6 | 8 | 16 | 24 | 18 |
| 11. | Kilmarnock | 20 | 2 | 7 | 11 | 18 | 35 | 13 |
| 12. | Livingston | 19 | 1 | 6 | 12 | 20 | 39 | 9 |
BÌNH LUẬN:

