Số liệu thống kê, nhận định HAMMARBY gặp TRELLEBORGS
VĐQG Thụy Điển, vòng 16
Hammarby
FT
1 - 0
(0-0)
Trelleborgs
- Thống kê Hammarby đấu với Trelleborgs
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Hammarby gặp Trelleborgs
Hammarby
40%
Hòa
40%
Trelleborgs
20%
| 02/04 | Hammarby | 1 - 1 | Trelleborgs |
| 05/08 | Hammarby | 1 - 0 | Trelleborgs |
| 31/07 | Trelleborgs | 1 - 3 | Hammarby |
| 30/10 | Hammarby | 0 - 0 | Trelleborgs |
| 21/06 | Trelleborgs | 2 - 1 | Hammarby |
- PHONG ĐỘ HAMMARBY
- PHONG ĐỘ TRELLEBORGS1
| 02/05 | Trelleborgs | 2 - 1 | BK Olympic Malmo |
| 25/04 | Laholms | 0 - 4 | Trelleborgs |
| 18/04 | Trelleborgs | 4 - 1 | Tvaakers IF |
| 11/04 | Trelleborgs | 1 - 1 | Ariana FC |
| 03/04 | Angelholms | 1 - 5 | Trelleborgs |
Nhận định, soi kèo Hammarby vs Trelleborgs
Châu Á: 0.89*0 : 1 3/4*-0.99
TREL thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên HAMA khi thắng 6/9 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: HAMA
Tài xỉu: 0.85*3 1/4*-0.97
4/5 trận gần đây của HAMA có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 5 trận gần nhất của TREL cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Hammarby gặp Trelleborgs
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Sirius | 6 | 5 | 1 | 0 | 17 | 7 | 16 |
| 2. | Hammarby | 6 | 3 | 2 | 1 | 16 | 5 | 11 |
| 3. | Elfsborg | 6 | 3 | 2 | 1 | 9 | 6 | 11 |
| 4. | Djurgardens | 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 6 | 10 |
| 5. | Hacken | 6 | 2 | 4 | 0 | 12 | 9 | 10 |
| 6. | Malmo | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 8 | 10 |
| 7. | Mjallby AIF | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 7 | 10 |
| 8. | Degerfors IF | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 7 | 8 |
| 9. | AIK Solna | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 7 | 8 |
| 10. | Brommapojkarna | 6 | 2 | 2 | 2 | 10 | 11 | 8 |
| 11. | Vasteras | 6 | 2 | 2 | 2 | 9 | 13 | 8 |
| 12. | GAIS | 6 | 1 | 2 | 3 | 8 | 8 | 5 |
| 13. | Orgryte | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 16 | 5 |
| 14. | Kalmar | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 10 | 4 |
| 15. | Goteborg | 6 | 0 | 3 | 3 | 4 | 14 | 3 |
| 16. | Halmstads | 6 | 0 | 2 | 4 | 4 | 12 | 2 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG THỤY ĐIỂN
BÌNH LUẬN:

