Số liệu thống kê, nhận định HEARTS gặp ST. JOHNSTONE
VĐQG Scotland, vòng 21
Hearts
FT
2 - 0
(0-0)
St. Johnstone
- Thống kê Hearts đấu với St. Johnstone
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Hearts gặp St. Johnstone
Hearts
100%
Hòa
0%
St. Johnstone
0%
| 15/05 | Hearts | 2 - 1 | St. Johnstone |
| 23/02 | St. Johnstone | 1 - 2 | Hearts |
| 22/12 | Hearts | 2 - 1 | St. Johnstone |
| 02/11 | St. Johnstone | 1 - 2 | Hearts |
| 08/02 | St. Johnstone | 0 - 1 | Hearts |
- PHONG ĐỘ HEARTS
| 26/04 | Hibernian | 1 - 2 | Hearts |
| 11/04 | Hearts | 3 - 1 | Motherwell |
| 05/04 | Livingston | 2 - 2 | Hearts |
| 21/03 | Hearts | 1 - 0 | Dundee |
| 15/03 | Kilmarnock | 1 - 0 | Hearts |
- PHONG ĐỘ ST. JOHNSTONE1
| 25/04 | St. Johnstone | 2 - 0 | Raith Rovers |
| 22/04 | Dunfermline | 0 - 2 | St. Johnstone |
| 11/04 | St. Johnstone | 4 - 0 | Airdrieonians |
| 04/04 | Arbroath | 2 - 4 | St. Johnstone |
| 28/03 | St. Johnstone | 1 - 1 | Queens Park |
Nhận định, soi kèo Hearts vs St. Johnstone
Châu Á: -0.90*0 : 1*0.77
HEA đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, JOH thi đấu thiếu ổn định: thua 5 trận vừa qua.Dự đoán: HEA
Tài xỉu: 0.92*2 1/4*0.96
4/5 trận gần đây của HEA có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của JOH cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Hearts gặp St. Johnstone
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Hearts | 34 | 22 | 7 | 5 | 60 | 29 | 73 |
| 2. | Celtic | 34 | 22 | 4 | 8 | 62 | 36 | 70 |
| 3. | Rangers | 34 | 19 | 12 | 3 | 68 | 34 | 69 |
| 4. | Motherwell | 34 | 15 | 12 | 7 | 55 | 31 | 57 |
| 5. | Hibernian | 34 | 13 | 12 | 9 | 52 | 39 | 51 |
| 6. | Falkirk | 34 | 13 | 7 | 14 | 46 | 51 | 46 |
| 7. | Dundee Utd | 34 | 10 | 13 | 11 | 48 | 54 | 43 |
| 8. | Aberdeen | 34 | 10 | 6 | 18 | 34 | 48 | 36 |
| 9. | Dundee | 34 | 8 | 9 | 17 | 34 | 56 | 33 |
| 10. | St. Mirren | 34 | 7 | 9 | 18 | 27 | 50 | 30 |
| 11. | Kilmarnock | 34 | 6 | 10 | 18 | 37 | 66 | 28 |
| 12. | Livingston | 34 | 2 | 13 | 19 | 37 | 66 | 19 |
BÌNH LUẬN:

