Số liệu thống kê, nhận định HIFK gặp ROPS ROVANIEMI
VĐQG Phần Lan, vòng 16
HIFK
FT
1 - 0
(1-0)
RoPS Rovaniemi
- Thống kê HIFK đấu với RoPS Rovaniemi
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu HIFK gặp RoPS Rovaniemi
HIFK
100%
Hòa
0%
RoPS Rovaniemi
0%
| 28/03 | RoPS Rovaniemi | 0 - 1 | HIFK |
| 22/10 | HIFK | 1 - 0 | RoPS Rovaniemi |
| 08/07 | RoPS Rovaniemi | 0 - 1 | HIFK |
| 19/10 | HIFK | 2 - 0 | RoPS Rovaniemi |
| 21/07 | HIFK | 1 - 0 | RoPS Rovaniemi |
- PHONG ĐỘ HIFK
| 29/05 | Jaro | 5 - 0 | HIFK |
| 06/05 | HIFK | 2 - 0 | PuiU Helsinki |
| 07/10 | SJK Akatemia | 3 - 2 | HIFK |
| 02/10 | HIFK | 3 - 2 | MP Mikkeli |
| 27/09 | TPS Turku | 1 - 3 | HIFK |
- PHONG ĐỘ ROPS ROVANIEMI1
| 19/10 | Inter Turku/2 | 1 - 6 | RoPS Rovaniemi |
| 04/10 | RoPS Rovaniemi | 2 - 1 | Jazz |
| 27/09 | RoPS Rovaniemi | 4 - 2 | Atlantis |
| 21/09 | EPS Espoo | 0 - 1 | RoPS Rovaniemi |
| 13/09 | PK Keski Uusimaa | 2 - 2 | RoPS Rovaniemi |
Nhận định, soi kèo HIFK vs RoPS Rovaniemi
Châu Á: -0.93*0 : 1/4*0.85
HIFK thi đấu thất thường: không thắng 3/5 trận vừa qua. Lịch sử đối đầu gọi tên ROPS khi thắng 3/5 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: ROPS
Tài xỉu: -0.99*2*0.89
3/5 trận gần đây của HIFK có ít hơn 3 bàn. 4/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có ít hơn 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng HIFK gặp RoPS Rovaniemi
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | KuPS | 26 | 16 | 5 | 5 | 51 | 29 | 53 |
| 2. | Ilves Tampere | 26 | 16 | 4 | 6 | 57 | 35 | 52 |
| 3. | Inter Turku | 26 | 14 | 8 | 4 | 49 | 25 | 50 |
| 4. | Seinajoen JK | 26 | 14 | 6 | 6 | 54 | 39 | 48 |
| 5. | Helsinki | 26 | 14 | 5 | 7 | 66 | 37 | 47 |
| 6. | VPS Vaasa | 26 | 8 | 7 | 11 | 36 | 39 | 31 |
| 7. | Gnistan | 26 | 8 | 7 | 11 | 39 | 50 | 31 |
| 8. | Jaro | 26 | 9 | 4 | 13 | 32 | 43 | 31 |
| 9. | IFK Mariehamn | 26 | 7 | 8 | 11 | 32 | 53 | 29 |
| 10. | AC Oulu | 26 | 8 | 3 | 15 | 35 | 51 | 27 |
| 11. | KTP Kotka | 26 | 4 | 6 | 16 | 29 | 60 | 18 |
| 12. | Haka | 26 | 4 | 5 | 17 | 29 | 48 | 17 |
| 13. | TPS Turku | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
BÌNH LUẬN:

