Số liệu thống kê, nhận định HNK GORICA gặp HAJDUK SPLIT
VĐQG Croatia, vòng 34
HNK Gorica
FT
1 - 1
(0-0)
Hajduk Split
- Thống kê HNK Gorica đấu với Hajduk Split
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu HNK Gorica gặp Hajduk Split
HNK Gorica
20%
Hòa
0%
Hajduk Split
80%
| 17/08 | HNK Gorica | 1 - 2 | Hajduk Split |
| 12/04 | Hajduk Split | 1 - 0 | HNK Gorica |
| 31/01 | HNK Gorica | 1 - 0 | Hajduk Split |
| 24/10 | HNK Gorica | 1 - 3 | Hajduk Split |
| 11/08 | Hajduk Split | 2 - 0 | HNK Gorica |
- PHONG ĐỘ HNK GORICA
| 02/10 | HNK Gorica | 3 - 3 | NK Bravo |
| 28/09 | Maribor | 1 - 1 | HNK Gorica |
| 20/09 | Istra 1961 | 0 - 1 | HNK Gorica |
| 14/09 | HNK Gorica | 2 - 2 | NK Varazdin |
| 05/09 | Dinamo Zagreb | 1 - 0 | HNK Gorica |
- PHONG ĐỘ HAJDUK SPLIT1
| 10/10 | Hajduk Split | 2 - 1 | Dinamo Zagreb |
| 20/09 | HNK Rijeka | 3 - 0 | Hajduk Split |
| 14/09 | Hajduk Split | 1 - 0 | Slaven Belupo |
| 06/09 | Rudes Zagreb | 0 - 4 | Hajduk Split |
| 31/08 | Hajduk Split | 2 - 0 | Lok. Zagreb |
Nhận định, soi kèo HNK Gorica vs Hajduk Split
Châu Á: 0.95*3/4 : 0*0.87
HGOR đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, HAJD thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.Dự đoán: HGOR
Tài xỉu: -0.96*2 1/4*0.76
3/5 trận gần đây của HGOR có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của HAJD cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng HNK Gorica gặp Hajduk Split
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Dinamo Zagreb | 7 | 5 | 1 | 1 | 17 | 9 | 16 |
| 2. | Hajduk Split | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 | 8 | 16 |
| 3. | NK Osijek | 8 | 5 | 1 | 2 | 17 | 11 | 16 |
| 4. | NK Varazdin | 8 | 4 | 3 | 1 | 13 | 7 | 15 |
| 5. | HNK Rijeka | 7 | 4 | 2 | 1 | 13 | 7 | 14 |
| 6. | Istra 1961 | 8 | 2 | 3 | 3 | 14 | 13 | 9 |
| 7. | Lok. Zagreb | 8 | 2 | 1 | 5 | 11 | 16 | 7 |
| 8. | Slaven Belupo | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 | 16 | 7 |
| 9. | HNK Gorica | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 | 12 | 5 |
| 10. | Vukovar 1991 | 36 | 6 | 10 | 20 | 37 | 73 | 28 |
| 10. | Rudes Zagreb | 8 | 1 | 1 | 6 | 10 | 24 | 4 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG CROATIA
BÌNH LUẬN:

