Số liệu thống kê, nhận định HONDA FC gặp RYUTSU KEIZAI
Japan Football League, vòng 2.3
Honda FC
FT
1 - 0
(0-0)
Ryutsu Keizai
- Thống kê Honda FC đấu với Ryutsu Keizai
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 1 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Honda FC gặp Ryutsu Keizai
Honda FC
80%
Hòa
20%
Ryutsu Keizai
0%
| 10/11 | Ryutsu Keizai | 1 - 2 | Honda FC |
| 04/05 | Honda FC | 3 - 0 | Ryutsu Keizai |
| 21/07 | Honda FC | 1 - 0 | Ryutsu Keizai |
| 03/05 | Ryutsu Keizai | 1 - 1 | Honda FC |
| 22/10 | Ryutsu Keizai | 0 - 4 | Honda FC |
- PHONG ĐỘ HONDA FC
| 02/05 | Honda FC | 2 - 2 | TIAMO Hirakata |
| 18/04 | Honda FC | 0 - 0 | J-Lease FC |
| 11/04 | Maruyasu Okazaki | 0 - 0 | Honda FC |
| 04/04 | Honda FC | 4 - 2 | Verspah Oita |
| 29/03 | Veertien Mie | 0 - 1 | Honda FC |
- PHONG ĐỘ RYUTSU KEIZAI1
| 01/12 | Ryutsu Keizai | 0 - 1 | Kagura Shimane |
| 24/11 | Maruyasu Okazaki | 4 - 0 | Ryutsu Keizai |
| 16/11 | FC Osaka | 1 - 1 | Ryutsu Keizai |
| 10/11 | Ryutsu Keizai | 1 - 2 | Honda FC |
| 03/11 | FC Imabari | 5 - 0 | Ryutsu Keizai |
Nhận định, soi kèo Honda FC vs Ryutsu Keizai
Châu Á: 0.76*0 : 2*-0.98
HONDA đang thi đấu ổn định: thắng 5 trận gần đây. Trong khi đó, RKEI thi đấu thiếu ổn định: thua 4/5 trận vừa qua.Dự đoán: HONDA
Tài xỉu: 0.81*3 1/4*0.97
3/5 trận gần đây của HONDA có từ 3 bàn trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Honda FC gặp Ryutsu Keizai
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| Bảng Tây | |||||||||||||||||||
| 1. | Okinawa SV | 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 7 | 10 | |||||||||||
| 2. | TIAMO Hirakata | 6 | 3 | 1 | 2 | 12 | 8 | 10 | |||||||||||
| 3. | Honda FC | 6 | 2 | 4 | 0 | 7 | 4 | 10 | |||||||||||
| 4. | J-Lease FC | 6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 5 | 10 | |||||||||||
| 5. | Maruyasu Okazaki | 6 | 2 | 3 | 1 | 5 | 4 | 9 | |||||||||||
| 6. | Verspah Oita | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 | 11 | 9 | |||||||||||
| 7. | Minebea Mitsumi FC | 6 | 2 | 2 | 2 | 5 | 8 | 8 | |||||||||||
| 8. | Veertien Mie | 6 | 0 | 0 | 6 | 2 | 12 | 0 | |||||||||||
| Bảng Đông | |||||||||||||||||||
| 1. | Reinmeer Aomori | 6 | 4 | 2 | 0 | 12 | 3 | 14 | |||||||||||
| 2. | Azul Claro Numazu | 6 | 4 | 0 | 2 | 7 | 7 | 12 | |||||||||||
| 3. | Grulla Morioka | 6 | 2 | 3 | 1 | 11 | 8 | 9 | |||||||||||
| 4. | VONDS Ichihara | 6 | 2 | 2 | 2 | 4 | 5 | 8 | |||||||||||
| 5. | Urayasu SC | 6 | 1 | 3 | 2 | 3 | 3 | 6 | |||||||||||
| 6. | Yokohama SCC | 6 | 2 | 0 | 4 | 5 | 10 | 6 | |||||||||||
| 7. | Yokogawa M. | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 8 | 5 | |||||||||||
| 8. | Criacao Shinjuku | 6 | 0 | 4 | 2 | 5 | 8 | 4 | |||||||||||
LỊCH THI ĐẤU JAPAN FOOTBALL LEAGUE
BÌNH LUẬN:

