Số liệu thống kê, nhận định HUME CITY gặp KINGSTON CITY
Aus Victoria, vòng 18
Hume City
FT
3 - 0
(2-0)
Kingston City
- Thống kê Hume City đấu với Kingston City
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Hume City gặp Kingston City
Hume City
20%
Hòa
40%
Kingston City
40%
| 25/08 | Hume City | 1 - 5 | Kingston City |
| 20/05 | Kingston City | 1 - 1 | Hume City |
| 02/06 | Hume City | 1 - 1 | Kingston City |
| 26/02 | Kingston City | 4 - 2 | Hume City |
| 17/06 | Hume City | 3 - 0 | Kingston City |
- PHONG ĐỘ HUME CITY
| 28/03 | Hume City | 3 - 2 | Preston Lions |
| 20/03 | Dandenong City | 1 - 1 | Hume City |
| 14/03 | Hume City | 3 - 1 | Dandenong Th. |
| 06/03 | Green Gully SC | 1 - 1 | Hume City |
| 28/02 | Hume City | 1 - 0 | Bentleigh Greens |
- PHONG ĐỘ KINGSTON CITY1
| 24/06 | Kingston City | 1 - 1 | Brunswick City |
| 17/06 | Kingston City | 1 - 2 | Preston Lions |
| 25/08 | Hume City | 1 - 5 | Kingston City |
| 19/08 | Kingston City | 1 - 3 | Dandenong City |
| 02/08 | Kingston City | 2 - 0 | Melb. Knights |
Nhận định, soi kèo Hume City vs Kingston City
Châu Á: -0.97*0 : 3/4*0.85
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên KSTON khi thắng 1/3 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: KSTON
Tài xỉu: -0.99*2 3/4*0.85
4/5 trận gần đây của HUME có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của KSTON cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Hume City gặp Kingston City
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Hume City | 7 | 4 | 2 | 1 | 12 | 9 | 14 |
| 2. | Preston Lions | 7 | 4 | 1 | 2 | 14 | 7 | 13 |
| 3. | Bentleigh Greens | 7 | 4 | 1 | 2 | 10 | 3 | 13 |
| 4. | Heidelberg Utd | 7 | 4 | 1 | 2 | 10 | 8 | 13 |
| 5. | George Cross FC | 7 | 3 | 3 | 1 | 8 | 5 | 12 |
| 6. | South Melbourne | 6 | 4 | 0 | 2 | 7 | 6 | 12 |
| 7. | Oakleigh Cannons | 7 | 3 | 2 | 2 | 13 | 11 | 11 |
| 8. | Melbourne City U21 | 7 | 2 | 4 | 1 | 13 | 9 | 10 |
| 9. | Avondale Heights | 7 | 3 | 1 | 3 | 12 | 8 | 10 |
| 10. | St Albans Saints | 7 | 2 | 1 | 4 | 5 | 14 | 7 |
| 11. | Dandenong City | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 | 10 | 6 |
| 12. | Altona Magic SC | 7 | 1 | 2 | 4 | 7 | 11 | 5 |
| 13. | Dandenong Th. | 7 | 1 | 1 | 5 | 7 | 10 | 4 |
| 14. | Green Gully SC | 7 | 0 | 2 | 5 | 3 | 16 | 2 |
LỊCH THI ĐẤU AUS VICTORIA
BÌNH LUẬN:

