Số liệu thống kê, nhận định HVIDOVRE IF gặp LYNGBY
VĐQG Đan Mạch, vòng 32
Hvidovre IF
FT
0 - 0
(0-0)
Lyngby
- Thống kê Hvidovre IF đấu với Lyngby
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Hvidovre IF gặp Lyngby
Hvidovre IF
40%
Hòa
40%
Lyngby
20%
| 18/04 | Lyngby | 2 - 1 | Hvidovre IF |
| 07/10 | Hvidovre IF | 2 - 2 | Lyngby |
| 10/08 | Lyngby | 1 - 2 | Hvidovre IF |
| 06/07 | Lyngby | 0 - 4 | Hvidovre IF |
| 25/05 | Hvidovre IF | 0 - 0 | Lyngby |
- PHONG ĐỘ HVIDOVRE IF
| 03/05 | Kolding IF | 1 - 1 | Hvidovre IF |
| 25/04 | Hvidovre IF | 1 - 1 | AC Horsens |
| 22/04 | Hvidovre IF | 2 - 1 | Kolding IF |
| 18/04 | Lyngby | 2 - 1 | Hvidovre IF |
| 11/04 | Esbjerg FB | 1 - 0 | Hvidovre IF |
- PHONG ĐỘ LYNGBY1
| 03/05 | Lyngby | 1 - 2 | Hillerod |
| 25/04 | Lyngby | 5 - 0 | Esbjerg FB |
| 22/04 | Hillerod | 1 - 3 | Lyngby |
| 18/04 | Lyngby | 2 - 1 | Hvidovre IF |
| 11/04 | Lyngby | 3 - 1 | Kolding IF |
Nhận định, soi kèo Hvidovre IF vs Lyngby
Châu Á: 0.83*1/2 : 0*-0.95
HIF đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, LYNG thi đấu TỰ TIN (thắng 3/5 trận gần nhất).Dự đoán: LYNG
Tài xỉu: 0.89*2 3/4*0.98
3/5 trận gần đây của HIF có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của LYNG cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Hvidovre IF gặp Lyngby
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Aarhus AGF | 30 | 17 | 10 | 3 | 54 | 30 | 61 |
| 2. | Midtjylland | 29 | 16 | 10 | 3 | 67 | 30 | 58 |
| 3. | Nordsjaelland | 30 | 14 | 4 | 12 | 47 | 45 | 46 |
| 4. | Kobenhavn | 30 | 13 | 6 | 11 | 58 | 44 | 45 |
| 5. | Viborg | 29 | 13 | 4 | 12 | 44 | 41 | 43 |
| 6. | Brondby | 30 | 12 | 6 | 12 | 41 | 31 | 42 |
| 7. | Sonderjyske | 30 | 11 | 8 | 11 | 42 | 45 | 41 |
| 8. | Odense BK | 30 | 11 | 7 | 12 | 49 | 57 | 40 |
| 9. | Silkeborg IF | 30 | 10 | 6 | 14 | 40 | 59 | 36 |
| 10. | Randers | 30 | 9 | 7 | 14 | 31 | 40 | 34 |
| 11. | Fredericia | 30 | 8 | 7 | 15 | 41 | 65 | 31 |
| 12. | Vejle | 30 | 3 | 9 | 18 | 33 | 60 | 18 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ĐAN MẠCH
BÌNH LUẬN:

