Số liệu thống kê, nhận định IA AKRANES gặp UMF GRINDAVIK
VĐQG Iceland, vòng 20
IA Akranes
FT
1 - 1
(1-0)
UMF Grindavik
- Thống kê IA Akranes đấu với UMF Grindavik
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu IA Akranes gặp UMF Grindavik
IA Akranes
60%
Hòa
20%
UMF Grindavik
20%
| 21/02 | IA Akranes | 3 - 0 | UMF Grindavik |
| 22/07 | UMF Grindavik | 0 - 2 | IA Akranes |
| 06/05 | IA Akranes | 0 - 2 | UMF Grindavik |
| 04/03 | IA Akranes | 2 - 0 | UMF Grindavik |
| 17/09 | IA Akranes | 1 - 1 | UMF Grindavik |
- PHONG ĐỘ IA AKRANES
| 28/04 | Vikingur Rey. | 4 - 0 | IA Akranes |
| 23/04 | IA Akranes | 1 - 1 | KA Akureyri |
| 18/04 | Breidablik | 1 - 0 | IA Akranes |
| 13/04 | Fram Rey. | 3 - 3 | IA Akranes |
| 06/04 | IA Akranes | 4 - 0 | Haukar |
- PHONG ĐỘ UMF GRINDAVIK1
| 01/05 | UMF Grindavik | 0 - 0 | UMF Njardvik |
| 25/04 | Vestri | 1 - 1 | UMF Grindavik |
| 06/04 | UMF Grindavik | 0 - 0 | Keflavik |
| 27/02 | IR Reykjavik | 3 - 2 | UMF Grindavik |
| 14/02 | UMF Njardvik | 2 - 2 | UMF Grindavik |
Nhận định, soi kèo IA Akranes vs UMF Grindavik
Châu Á: 0.86*0 : 3/4*-0.96
GRIN thi đấu thất thường: không thắng 4/5 trận gần đây. Lịch sử đối đầu gọi tên AKRA khi thắng 3/5 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: AKRA
Tài xỉu: 0.73*2 1/4*-0.87
3/5 trận gần đây của AKRA có từ 3 bàn trở lên. 3/5 trận đối đầu gần nhất của 2 đội có từ 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng IA Akranes gặp UMF Grindavik
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | KR Reykjavik | 5 | 5 | 0 | 0 | 22 | 9 | 15 |
| 2. | Vikingur Rey. | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 | 3 | 10 |
| 3. | Breidablik | 4 | 2 | 2 | 0 | 6 | 1 | 8 |
| 4. | Fram Rey. | 4 | 2 | 1 | 1 | 11 | 6 | 7 |
| 5. | Stjarnan | 4 | 2 | 0 | 2 | 10 | 11 | 6 |
| 6. | Valur Rey. | 5 | 2 | 0 | 3 | 8 | 12 | 6 |
| 7. | Thor Akureyri | 5 | 2 | 0 | 3 | 5 | 11 | 6 |
| 8. | Hafnarfjordur | 4 | 1 | 1 | 2 | 8 | 8 | 4 |
| 9. | Keflavik | 4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 7 | 4 |
| 10. | KA Akureyri | 5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 8 | 4 |
| 11. | IA Akranes | 4 | 0 | 2 | 2 | 4 | 9 | 2 |
| 12. | Vestmannaeyjar | 4 | 0 | 1 | 3 | 5 | 14 | 1 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ICELAND
BÌNH LUẬN:

