Số liệu thống kê, nhận định INTER ZAPRESIC gặp HNK RIJEKA
VĐQG Croatia, vòng 34
Inter Zapresic
FT
0 - 1
(0-0)
HNK Rijeka
- Thống kê Inter Zapresic đấu với HNK Rijeka
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Inter Zapresic gặp HNK Rijeka
Inter Zapresic
0%
Hòa
20%
HNK Rijeka
80%
| 11/07 | Inter Zapresic | 0 - 1 | HNK Rijeka |
| 19/05 | Inter Zapresic | 1 - 4 | HNK Rijeka |
| 04/03 | HNK Rijeka | 4 - 1 | Inter Zapresic |
| 24/11 | Inter Zapresic | 1 - 4 | HNK Rijeka |
| 02/09 | HNK Rijeka | 1 - 1 | Inter Zapresic |
- PHONG ĐỘ INTER ZAPRESIC
| 25/07 | Inter Zapresic | 1 - 4 | Hajduk Split |
| 18/07 | Slaven Belupo | 3 - 1 | Inter Zapresic |
| 11/07 | Inter Zapresic | 0 - 1 | HNK Rijeka |
| 05/07 | Lok. Zagreb | 3 - 1 | Inter Zapresic |
| 01/07 | Inter Zapresic | 0 - 1 | Dinamo Zagreb |
- PHONG ĐỘ HNK RIJEKA1
| 22/03 | HNK Gorica | 4 - 0 | HNK Rijeka |
| 20/03 | Strasbourg | 1 - 1 | HNK Rijeka |
| 15/03 | HNK Rijeka | 0 - 2 | Istra 1961 |
| 13/03 | HNK Rijeka | 1 - 2 | Strasbourg |
| 08/03 | Vukovar 1991 | 0 - 1 | HNK Rijeka |
Nhận định, soi kèo Inter Zapresic vs HNK Rijeka
Châu Á: 0.87*1 1/2 : 0*0.97
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên RIJE khi thắng 18/26 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: RIJE
Tài xỉu: 0.99*2 3/4*0.83
4/5 trận gần đây của IZAP có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của RIJE cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Inter Zapresic gặp HNK Rijeka
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Dinamo Zagreb | 27 | 20 | 3 | 4 | 68 | 22 | 63 |
| 2. | Hajduk Split | 27 | 16 | 5 | 6 | 45 | 25 | 53 |
| 3. | HNK Rijeka | 27 | 10 | 8 | 9 | 37 | 31 | 38 |
| 4. | NK Varazdin | 27 | 10 | 7 | 10 | 34 | 38 | 37 |
| 5. | Istra 1961 | 27 | 10 | 6 | 11 | 33 | 37 | 36 |
| 6. | Slaven Belupo | 27 | 9 | 9 | 9 | 37 | 42 | 36 |
| 7. | HNK Gorica | 27 | 8 | 7 | 12 | 33 | 38 | 31 |
| 8. | Lok. Zagreb | 27 | 7 | 9 | 11 | 31 | 45 | 30 |
| 9. | NK Osijek | 27 | 5 | 10 | 12 | 22 | 36 | 25 |
| 10. | Vukovar 1991 | 27 | 4 | 8 | 15 | 26 | 52 | 20 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG CROATIA
BÌNH LUẬN:

