Số liệu thống kê, nhận định JEONBUK H.MOTOR gặp SUWON BLUEWINGS
VĐQG Hàn Quốc, vòng 2
Jeonbuk H.Motor
FT
1 - 1
(1-0)
Suwon Bluewings
- Thống kê Jeonbuk H.Motor đấu với Suwon Bluewings
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Jeonbuk H.Motor gặp Suwon Bluewings
Jeonbuk H.Motor
60%
Hòa
40%
Suwon Bluewings
0%
| 12/08 | Jeonbuk H.Motor | 1 - 1 | Suwon Bluewings |
| 10/05 | Suwon Bluewings | 0 - 3 | Jeonbuk H.Motor |
| 05/03 | Jeonbuk H.Motor | 1 - 1 | Suwon Bluewings |
| 18/09 | Suwon Bluewings | 2 - 3 | Jeonbuk H.Motor |
| 29/06 | Jeonbuk H.Motor | 3 - 0 | Suwon Bluewings |
- PHONG ĐỘ JEONBUK H.MOTOR
| 05/05 | Jeonbuk H.Motor | 4 - 0 | Gwangju |
| 02/05 | Jeju Utd | 0 - 2 | Jeonbuk H.Motor |
| 26/04 | Jeonbuk H.Motor | 3 - 2 | Pohang Steelers |
| 21/04 | Jeonbuk H.Motor | 1 - 2 | Incheon Utd |
| 18/04 | Gangwon | 1 - 1 | Jeonbuk H.Motor |
- PHONG ĐỘ SUWON BLUEWINGS1
| 09/05 | Suwon Bluewings | 0 - 0 | Daegu |
| 03/05 | Suwon FC | 3 - 1 | Suwon Bluewings |
| 25/04 | Suwon Bluewings | 3 - 2 | Busan I'Park |
| 18/04 | Gyeongnam | 0 - 1 | Suwon Bluewings |
| 12/04 | Suwon Bluewings | 0 - 1 | GimPo Citizen |
Nhận định, soi kèo Jeonbuk H.Motor vs Suwon Bluewings
Châu Á: 0.86*0 : 1/2*-0.98
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên JEO khi thắng 30/50 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: JEO
Tài xỉu: 0.88*2 1/4*0.99
3/5 trận gần đây của JEO có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của SSB cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Jeonbuk H.Motor gặp Suwon Bluewings
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | FC Seoul | 13 | 8 | 2 | 3 | 24 | 11 | 26 |
| 2. | Jeonbuk H.Motor | 12 | 6 | 3 | 3 | 19 | 11 | 21 |
| 3. | Ulsan Hyundai | 12 | 6 | 2 | 4 | 19 | 17 | 20 |
| 4. | Pohang Steelers | 13 | 5 | 4 | 4 | 11 | 10 | 19 |
| 5. | Gangwon | 13 | 4 | 6 | 3 | 15 | 10 | 18 |
| 6. | Incheon Utd | 13 | 5 | 3 | 5 | 17 | 16 | 18 |
| 7. | Jeju Utd | 13 | 5 | 3 | 5 | 11 | 12 | 18 |
| 8. | Daejeon Hana Citizen | 13 | 4 | 4 | 5 | 16 | 12 | 16 |
| 9. | Anyang | 12 | 3 | 6 | 3 | 14 | 12 | 15 |
| 10. | Gimcheon Sangmu | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 | 18 | 13 |
| 11. | Bucheon 1995 | 12 | 3 | 4 | 5 | 9 | 14 | 13 |
| 12. | Gwangju | 13 | 1 | 4 | 8 | 7 | 32 | 7 |
BÌNH LUẬN:

