Số liệu thống kê, nhận định KRYLYA SOVETOV gặp CSKA MOSCOW
VĐQG Nga, vòng 20
Krylya Sovetov
FT
0 - 2
(0-1)
CSKA Moscow
- Thống kê Krylya Sovetov đấu với CSKA Moscow
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Krylya Sovetov gặp CSKA Moscow
Krylya Sovetov
0%
Hòa
60%
CSKA Moscow
40%
| 01/08 | CSKA Moscow | 1 - 1 | Krylya Sovetov |
| 18/04 | Krylya Sovetov | 1 - 1 | CSKA Moscow |
| 07/04 | Krylya Sovetov | 2 - 5 | CSKA Moscow |
| 25/10 | CSKA Moscow | 1 - 0 | Krylya Sovetov |
| 20/04 | CSKA Moscow | 1 - 1 | Krylya Sovetov |
- PHONG ĐỘ KRYLYA SOVETOV
| 29/10 | Krylya Sovetov | 2 - 0 | Dyn. Makhachkala |
| 24/10 | Rubin Kazan | 0 - 2 | Krylya Sovetov |
| 17/10 | Krylya Sovetov | 1 - 2 | Fakel |
| 14/10 | Krylya Sovetov | 0 - 2 | Baltika |
| 10/10 | Krylya Sovetov | 1 - 1 | Spartak Moscow |
- PHONG ĐỘ CSKA MOSCOW1
| 25/10 | CSKA Moscow | 2 - 0 | Spartak Moscow |
| 18/10 | Din. Moscow | 3 - 1 | CSKA Moscow |
| 15/10 | CSKA Moscow | 4 - 0 | Rostov |
| 11/10 | CSKA Moscow | 3 - 0 | Rodina Moscow |
| 18/09 | Dyn. Makhachkala | 1 - 3 | CSKA Moscow |
Nhận định, soi kèo Krylya Sovetov vs CSKA Moscow
Châu Á: -0.95*0 : 0*0.85
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: bất thắng 3/5 trận gần đây. Lịch sử đối đầu gọi tên CMO khi thắng 22/31 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: CMO
Tài xỉu: 0.97*2 1/2*0.90
3/5 trận gần đây của KSO có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của CMO cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Krylya Sovetov gặp CSKA Moscow
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Zenit | 12 | 9 | 0 | 3 | 27 | 13 | 27 |
| 2. | CSKA Moscow | 13 | 7 | 5 | 1 | 21 | 12 | 26 |
| 3. | Din. Moscow | 12 | 8 | 1 | 3 | 19 | 12 | 25 |
| 4. | Spartak Moscow | 12 | 7 | 2 | 3 | 21 | 10 | 23 |
| 5. | Krasnodar | 12 | 6 | 5 | 1 | 20 | 14 | 23 |
| 6. | FK Orenburg | 12 | 3 | 7 | 2 | 14 | 12 | 16 |
| 7. | Rostov | 13 | 4 | 4 | 5 | 13 | 17 | 16 |
| 8. | Krylya Sovetov | 12 | 3 | 6 | 3 | 17 | 17 | 15 |
| 9. | Baltika | 12 | 3 | 5 | 4 | 15 | 13 | 14 |
| 10. | Dyn. Makhachkala | 12 | 4 | 1 | 7 | 16 | 23 | 13 |
| 11. | Rubin Kazan | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 | 18 | 12 |
| 12. | Akron Togliatti | 12 | 2 | 6 | 4 | 15 | 21 | 12 |
| 13. | Lok. Moscow | 12 | 2 | 5 | 5 | 16 | 16 | 11 |
| 14. | Akhmat Groznyi | 12 | 2 | 5 | 5 | 15 | 17 | 11 |
| 15. | Rodina Moscow | 12 | 2 | 3 | 7 | 13 | 27 | 9 |
| 16. | Fakel | 12 | 1 | 3 | 8 | 8 | 20 | 6 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG NGA
BÌNH LUẬN:

