Số liệu thống kê, nhận định KV MECHELEN gặp WAASLAND-BEVEREN
VĐQG Bỉ, vòng 30
KV Mechelen
H. Bande (Kiến tạo: M. Rits) (57')
G. Mera (Kiến tạo: R. Schoofs) (49')
FT
2 - 0
(0-0)
Waasland-Beveren
- Thống kê KV Mechelen đấu với Waasland-Beveren
| 13(6) | Sút bóng | 3(0) |
| 12 | Phạt góc | 1 |
| 19 | Phạm lỗi | 16 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 3 | Việt vị | 3 |
| 47% | Cầm bóng | 53% |
Số liệu đối đầu KV Mechelen gặp Waasland-Beveren
KV Mechelen
80%
Hòa
0%
Waasland-Beveren
20%
| 27/01 | Waasland-Beveren | 2 - 3 | KV Mechelen |
| 14/12 | KV Mechelen | 2 - 3 | Waasland-Beveren |
| 23/02 | KV Mechelen | 4 - 0 | Waasland-Beveren |
| 28/10 | Waasland-Beveren | 1 - 3 | KV Mechelen |
| 11/03 | KV Mechelen | 2 - 0 | Waasland-Beveren |
- PHONG ĐỘ KV MECHELEN
| 16/03 | KV Mechelen | 1 - 0 | Anderlecht |
| 08/03 | Gent | 3 - 1 | KV Mechelen |
| 28/02 | KV Mechelen | 2 - 1 | Zulte-Waregem |
| 22/02 | RAA L Louviere | 0 - 2 | KV Mechelen |
| 14/02 | KV Mechelen | 2 - 3 | Racing Genk |
- PHONG ĐỘ WAASLAND-BEVEREN1
| 18/04 | Waasland-Beveren | 2 - 0 | RE Mouscron |
| 10/04 | RWD Molenbeek | 2 - 1 | Waasland-Beveren |
| 02/04 | K. Lierse SK | 2 - 0 | Waasland-Beveren |
| 20/03 | Waasland-Beveren | 1 - 1 | Lommel |
| 13/03 | Deinze | 3 - 3 | Waasland-Beveren |
Nhận định, soi kèo KV Mechelen vs Waasland-Beveren
Châu Á: 0.60*0 : 3/4*-0.72
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 4/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên MEC khi thắng 7/18 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: MEC
Tài xỉu: 0.81*3*-0.95
3/5 trận gần đây của MEC có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của WAAS cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng KV Mechelen gặp Waasland-Beveren
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Union Saint-Gilloise | 29 | 18 | 9 | 2 | 47 | 16 | 63 |
| 2. | Club Brugge | 29 | 19 | 3 | 7 | 55 | 35 | 60 |
| 3. | Sint Truiden | 29 | 18 | 3 | 8 | 46 | 32 | 57 |
| 4. | KV Mechelen | 29 | 12 | 9 | 8 | 38 | 33 | 45 |
| 5. | Anderlecht | 29 | 12 | 8 | 9 | 41 | 36 | 44 |
| 6. | Gent | 29 | 12 | 6 | 11 | 46 | 42 | 42 |
| 7. | Racing Genk | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 | 42 | 41 |
| 8. | Standard Liege | 29 | 11 | 6 | 12 | 27 | 35 | 39 |
| 9. | Westerlo | 29 | 10 | 8 | 11 | 36 | 40 | 38 |
| 10. | Royal Antwerp | 29 | 9 | 8 | 12 | 31 | 31 | 35 |
| 11. | Charleroi | 29 | 9 | 7 | 13 | 38 | 41 | 34 |
| 12. | OH Leuven | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 | 43 | 31 |
| 13. | RAA L Louviere | 29 | 6 | 12 | 11 | 25 | 32 | 30 |
| 14. | Zulte-Waregem | 29 | 7 | 8 | 14 | 37 | 47 | 29 |
| 15. | Cercle Brugge | 29 | 6 | 10 | 13 | 36 | 45 | 28 |
| 16. | Dender | 29 | 3 | 10 | 16 | 23 | 48 | 19 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG BỈ
BÌNH LUẬN:

