Số liệu thống kê, nhận định LUDOGORETS gặp CSKA 1948 SOFIA
VĐQG Bulgaria, vòng 13
Ludogorets
FT
3 - 0
(2-0)
CSKA 1948 Sofia
- Thống kê Ludogorets đấu với CSKA 1948 Sofia
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Ludogorets gặp CSKA 1948 Sofia
Ludogorets
40%
Hòa
0%
CSKA 1948 Sofia
60%
| 16/05 | CSKA 1948 Sofia | 1 - 0 | Ludogorets |
| 25/04 | Ludogorets | 1 - 2 | CSKA 1948 Sofia |
| 05/04 | Ludogorets | 3 - 0 | CSKA 1948 Sofia |
| 27/10 | CSKA 1948 Sofia | 5 - 4 | Ludogorets |
| 08/04 | CSKA 1948 Sofia | 1 - 3 | Ludogorets |
- PHONG ĐỘ LUDOGORETS
| 27/07 | Dunav Ruse | 0 - 2 | Ludogorets |
| 24/07 | Hapoel Tel Aviv | 2 - 0 | Ludogorets |
| 10/07 | Ludogorets | 1 - 0 | Septemvri Sofia |
| 04/07 | Ludogorets | 2 - 2 | Botosani |
| 26/06 | Ludogorets | 7 - 4 | Etar |
- PHONG ĐỘ CSKA 1948 SOFIA1
| 25/07 | CSKA 1948 Sofia | 2 - 1 | Botev Vratsa |
| 23/07 | Spartak Trnava | 0 - 0 | CSKA 1948 Sofia |
| 07/07 | Zeleznicar Pancevo | 0 - 1 | CSKA 1948 Sofia |
| 01/07 | CSKA 1948 Sofia | 3 - 3 | Maribor |
| 21/06 | CSKA 1948 Sofia | 4 - 1 | Drita FC |
Nhận định, soi kèo Ludogorets vs CSKA 1948 Sofia
Châu Á: 0.98*0 : 1 1/2*0.84
LUDO đang thi đấu ổn định: thắng 3/5 trận gần đây. Trong khi đó, CS1948 thi đấu thiếu ổn định: thua 3/5 trận vừa qua.Dự đoán: LUDO
Tài xỉu: 0.90*2 1/2*0.90
5 trận gần đây của LUDO có ít hơn 3 bàn thắng. Thêm vào đó, 4/5 trận gần nhất của CS1948 cũng có không đến 3 bàn thắng.Dự đoán: XIU
Bảng xếp hạng, thứ hạng Ludogorets gặp CSKA 1948 Sofia
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Cska Sofia | 2 | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 4 |
| 2. | Spartak Varna | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | 0 | 3 |
| 3. | Ludogorets | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 |
| 4. | CSKA 1948 Sofia | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 |
| 5. | Levski Sofia | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 |
| 6. | Lok. Plovdiv | 1 | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 3 |
| 7. | Arda Kardzhali | 1 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 |
| 8. | Slavia Sofia | 2 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 |
| 9. | Botev Plovdiv | 1 | 0 | 0 | 1 | 2 | 3 | 0 |
| 10. | Botev Vratsa | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 |
| 11. | Lok. Sofia | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 |
| 12. | Septemvri Sofia | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 0 |
| 13. | Dunav Ruse | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 0 |
| 14. | Cherno More | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 0 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG BULGARIA
BÌNH LUẬN:

