Số liệu thống kê, nhận định LUDOGORETS gặp LAZIO

Cúp C2 Châu Âu, vòng 1/16 Luot Ve

Ludogorets

FT

3 - 3

(0-1)

Lazio

- Thống kê Ludogorets đấu với Lazio

12(9) Sút bóng 10(6)
5 Phạt góc 4
8 Phạm lỗi 10
0 Thẻ đỏ 0
3 Thẻ vàng 3
0 Việt vị 5
50% Cầm bóng 50%

Đội hình Ludogorets

  • 21
    V.Stoyanov
  • 80
    J.Caicara
  • 4
    T.Mantyla
  • 27
    C.Moti
  • 25
    Y.Minev
  • 7
    M.Aleksandrov
  • 8
    F.Espinho
  • 23
    H.Zlatinski
  • 93
    V.Misidjan
  • 84
    Marcelinho
  • 9
    R.Bezjak
- Đội hình dự bị:
  • 91
    I.Cvorovic
  • 20
    Choco
  • 55
    G.Terziev
  • 11
    J.Quixada
  • 17
    D.Abalo
  • 95
    Lumu
  • 99
    Michel

Đội hình Lazio

  • 22
    F.Marchetti
  • 26
    S.Radu
  • 2
    M.Ciani
  • 20
    G.Biava
  • 29
    A.Konko
  • 23
    O.Onazi
  • 24
    C.Ledesma
  • 5
    L.Biglia
  • 14
    B.Keita
  • 34
    B.Perea
  • 87
    A.Candreva
- Đội hình dự bị:
  • 1
    E.Berisha
  • 19
    S.Lulic
  • 6
    S.Mauri
  • 15
    A.Gonzalez
  • 27
    L.Cana
  • 11
    M.Klose
  • 21
    M.Diakite

Số liệu đối đầu Ludogorets gặp Lazio

Ludogorets
33%
Hòa
67%
Lazio
0%

Nhận định, soi kèo Ludogorets vs Lazio

Bảng xếp hạng, thứ hạng Ludogorets gặp Lazio

XH ĐỘI BÓNG TR T H B BT BB Đ
1. Lyon 6 5 0 1 13 3 15
2. Midtjylland 6 5 0 1 13 5 15
3. Aston Villa 6 5 0 1 10 4 15
4. Real Betis 6 4 2 0 11 4 14
5. Freiburg 6 4 2 0 9 3 14
6. Ferencvaros 6 4 2 0 11 6 14
7. Braga 6 4 1 1 10 5 13
8. Porto 6 4 1 1 9 5 13
9. Stuttgart 6 4 0 2 12 5 12
10. Roma 6 4 0 2 10 5 12
11. Nottingham Forest 6 3 2 1 11 6 11
12. Bologna 6 3 2 1 9 5 11
13. Fenerbahce 6 3 2 1 9 5 11
14. Vik.Plzen 6 2 4 0 6 2 10
15. Panathinaikos 6 3 1 2 9 7 10
16. Racing Genk 6 3 1 2 7 6 10
17. Crvena Zvezda 6 3 1 2 5 5 10
18. PAOK Salonica 6 2 3 1 13 10 9
19. Celta Vigo 6 3 0 3 12 9 9
20. Lille 6 3 0 3 10 7 9
21. Young Boys 6 3 0 3 8 12 9
22. Brann 6 2 2 2 6 7 8
23. Ludogorets 6 2 1 3 11 14 7
24. Celtic 6 2 1 3 7 11 7
25. Dinamo Zagreb 6 2 1 3 8 13 7
26. Basel 6 2 0 4 8 9 6
27. Steaua Bucuresti 6 2 0 4 7 11 6
28. Go Ahead Eagles 6 2 0 4 5 11 6
29. Sturm Graz 6 1 1 4 4 8 4
30. Feyenoord 6 1 0 5 7 13 3
31. RB Salzburg 6 1 0 5 5 11 3
32. Utrecht 6 0 1 5 3 9 1
33. Rangers 6 0 1 5 3 11 1
34. Malmo 6 0 1 5 3 12 1
35. Maccabi TA 6 0 1 5 2 18 1
36. Nice 6 0 0 6 4 13 0
LỊCH THI ĐẤU CÚP C2 CHÂU ÂU
BÌNH LUẬN:
x
Bạn Muốn Tắt Quảng Cáo