Số liệu thống kê, nhận định MACCABI HAIFA gặp MACCABI TA
VĐQG Israel, vòng Play off 7
Maccabi Haifa
FT
0 - 3
(0-1)
Maccabi TA
- Thống kê Maccabi Haifa đấu với Maccabi TA
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 1 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Maccabi Haifa gặp Maccabi TA
Maccabi Haifa
20%
Hòa
40%
Maccabi TA
40%
| 19/01 | Maccabi Haifa | 4 - 1 | Maccabi TA |
| 06/10 | Maccabi TA | 1 - 1 | Maccabi Haifa |
| 20/05 | Maccabi Haifa | 0 - 3 | Maccabi TA |
| 15/04 | Maccabi TA | 1 - 1 | Maccabi Haifa |
| 26/12 | Maccabi Haifa | 1 - 3 | Maccabi TA |
- PHONG ĐỘ MACCABI HAIFA
| 24/01 | Maccabi Netanya | 4 - 1 | Maccabi Haifa |
| 19/01 | Maccabi Haifa | 4 - 1 | Maccabi TA |
| 15/01 | Hapoel Raanana | 0 - 1 | Maccabi Haifa |
| 11/01 | Hap. Beer Sheva | 0 - 0 | Maccabi Haifa |
| 06/01 | Maccabi Haifa | 2 - 0 | Hapoel Haifa |
- PHONG ĐỘ MACCABI TA1
| 30/01 | Maccabi TA | 0 - 3 | Bologna |
| 27/01 | Maccabi TA | 1 - 2 | Hapoel Tel Aviv |
| 23/01 | Freiburg | 1 - 0 | Maccabi TA |
| 19/01 | Maccabi Haifa | 4 - 1 | Maccabi TA |
| 15/01 | Hapoel Tel Aviv | 1 - 1 | Maccabi TA |
Nhận định, soi kèo Maccabi Haifa vs Maccabi TA
Châu Á: 0.80*1 : 0*0.90
Cả 2 đội đều thi đấu thất thường: thua 3/5 trận gần nhất. Lịch sử đối đầu gọi tên MTA khi thắng 29/56 trận đối đầu gần nhất.Dự đoán: MTA
Tài xỉu: 0.90*3 1/2*0.80
3/5 trận gần đây của MHA có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 3/5 trận gần nhất của MTA cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Maccabi Haifa gặp Maccabi TA
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Beitar Jerusalem | 20 | 14 | 4 | 2 | 45 | 21 | 46 |
| 2. | Hap. Beer Sheva | 20 | 14 | 3 | 3 | 47 | 20 | 45 |
| 3. | Hapoel Tel Aviv | 20 | 11 | 4 | 5 | 37 | 25 | 37 |
| 4. | Maccabi TA | 20 | 10 | 6 | 4 | 39 | 25 | 36 |
| 5. | Maccabi Haifa | 20 | 8 | 8 | 4 | 38 | 21 | 32 |
| 6. | Maccabi Netanya | 20 | 8 | 3 | 9 | 35 | 42 | 27 |
| 7. | H. Petah Tikva | 20 | 6 | 8 | 6 | 35 | 33 | 26 |
| 8. | Bnei Sakhnin | 19 | 6 | 6 | 7 | 23 | 27 | 24 |
| 9. | Ironi Tiberias | 20 | 6 | 4 | 10 | 24 | 41 | 22 |
| 10. | Ashdod | 20 | 4 | 8 | 8 | 25 | 40 | 20 |
| 11. | HIK Shmona | 20 | 5 | 4 | 11 | 29 | 35 | 19 |
| 12. | Hapoel Haifa | 20 | 5 | 4 | 11 | 26 | 35 | 19 |
| 13. | Hapoel Jerusalem | 20 | 4 | 6 | 10 | 20 | 30 | 18 |
| 14. | Maccabi Bnei Raina | 19 | 3 | 2 | 14 | 16 | 44 | 11 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ISRAEL
BÌNH LUẬN:

