Số liệu thống kê, nhận định MACCABI TA gặp HAP. BEER SHEVA
VĐQG Israel, vòng Play off 5
Maccabi TA
FT
1 - 1
(1-1)
Hap. Beer Sheva
- Thống kê Maccabi TA đấu với Hap. Beer Sheva
| 0(0) | Sút bóng | 0(0) |
| 0 | Phạt góc | 0 |
| 0 | Phạm lỗi | 0 |
| 0 | Thẻ đỏ | 0 |
| 0 | Thẻ vàng | 0 |
| 0 | Việt vị | 0 |
| 50% | Cầm bóng | 50% |
Số liệu đối đầu Maccabi TA gặp Hap. Beer Sheva
Maccabi TA
20%
Hòa
40%
Hap. Beer Sheva
40%
| 08/12 | Hap. Beer Sheva | 1 - 0 | Maccabi TA |
| 13/07 | Maccabi TA | 1 - 2 | Hap. Beer Sheva |
| 06/05 | Maccabi TA | 1 - 1 | Hap. Beer Sheva |
| 01/04 | Hap. Beer Sheva | 1 - 3 | Maccabi TA |
| 02/01 | Hap. Beer Sheva | 2 - 2 | Maccabi TA |
- PHONG ĐỘ MACCABI TA
| 10/02 | Maccabi TA | 4 - 0 | Maccabi Bnei Raina |
| 06/02 | Maccabi K.Jaffa | 0 - 5 | Maccabi TA |
| 03/02 | HIK Shmona | 1 - 4 | Maccabi TA |
| 30/01 | Maccabi TA | 0 - 3 | Bologna |
| 27/01 | Maccabi TA | 1 - 2 | Hapoel Tel Aviv |
- PHONG ĐỘ HAP. BEER SHEVA1
Nhận định, soi kèo Maccabi TA vs Hap. Beer Sheva
Châu Á: 0.92*0 : 1/4*0.78
MTA đang chơi KHÔNG TỐT (thua 3/5 trận gần đây). Mặt khác, HBSE thi đấu TỰ TIN (thắng 4/5 trận gần nhất).Dự đoán: HBSE
Tài xỉu: 0.85*2 3/4*0.85
4/5 trận gần đây của MTA có từ 3 bàn thắng trở lên. Thêm vào đó, 5 trận gần nhất của HBSE cũng có không dưới 3 bàn thắng.Dự đoán: TAI
Bảng xếp hạng, thứ hạng Maccabi TA gặp Hap. Beer Sheva
| XH | ĐỘI BÓNG | TR | T | H | B | BT | BB | Đ |
| 1. | Hap. Beer Sheva | 22 | 16 | 3 | 3 | 51 | 21 | 51 |
| 2. | Beitar Jerusalem | 22 | 14 | 5 | 3 | 48 | 25 | 47 |
| 3. | Hapoel Tel Aviv | 23 | 14 | 4 | 5 | 44 | 26 | 46 |
| 4. | Maccabi TA | 22 | 12 | 6 | 4 | 47 | 26 | 42 |
| 5. | Maccabi Haifa | 22 | 9 | 9 | 4 | 42 | 24 | 36 |
| 6. | H. Petah Tikva | 22 | 8 | 8 | 6 | 39 | 34 | 32 |
| 7. | Bnei Sakhnin | 22 | 7 | 7 | 8 | 25 | 29 | 28 |
| 8. | Maccabi Netanya | 22 | 8 | 4 | 10 | 36 | 45 | 28 |
| 9. | Ashdod | 22 | 5 | 8 | 9 | 27 | 42 | 23 |
| 10. | Ironi Tiberias | 22 | 6 | 4 | 12 | 26 | 46 | 22 |
| 11. | HIK Shmona | 22 | 5 | 5 | 12 | 31 | 40 | 20 |
| 12. | Hapoel Haifa | 22 | 5 | 5 | 12 | 28 | 39 | 20 |
| 13. | Hapoel Jerusalem | 23 | 4 | 8 | 11 | 22 | 34 | 20 |
| 14. | Maccabi Bnei Raina | 22 | 3 | 2 | 17 | 16 | 51 | 11 |
LỊCH THI ĐẤU VĐQG ISRAEL
BÌNH LUẬN:

